banquette

/'bæɳ'ket/
Học thuật
Thân thiện
banquette

A family sits together on a banquette in a cozy restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế dài đệm: Một loại ghế dài, thường được bọc đệm, thường gắn liền với tường hoặc đặt trong các nhà hàng, quán cà phê, hoặc không gian nội thất.
    • Chỗ đứng bắn (quân sự): Trong bối cảnh quân sự lịch sử, đây một công sự hoặc bệ đất phía sau một bức tường thành, nơi binh lính có thể đứng để bắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa nội thất):

    • We sat on the plush red banquette by the window. (Chúng tôi ngồi trên chiếc ghế dài bọc đệm màu đỏ sang trọng cạnh cửa sổ.)
    • The restaurant features cozy leather banquettes. (Nhà hàng những chiếc ghế dài bằng da ấm cúng.)
  • Danh từ (Nghĩa quân sự, ít phổ biến hơn):

    • The soldiers took their positions on the banquette. (Những người lính chiếm vị trí của họ trên chỗ đứng bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Window banquette": Ghế dài đệm được lắp đặt cố định dưới cửa sổ, thường kết hợp với tủ chứa đồ bên dưới, tạo thành một góc ngồi đọc sách hoặc nghỉ ngơi trong nhà.
    • The breakfast nook has a lovely window banquette. (Góc ăn sáng một chiếc ghế dài cửa sổ rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Booth (n): Quầy, gian hàng, cũng thường chỉ loại ghế ngồi riêng tư trong nhà hàng, có thể ghế dài (banquette) ở một hoặc hai bên.
  • Settee (n): Ghế trường kỷ, ghế dài tựa lưng thường tay vịn.
  • Bench (n): Ghế dài (thường không đệm hoặc tựa lưng).
Từ đồng nghĩa
  • Upholstered bench: Ghế dài bọc đệm.
  • Settle (nghĩa cổ): Một loại ghế dài bằng gỗ tựa lưng cao.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp.
  • Trong tiếng Anh Mỹ đôi khi còn được dùng với nghĩa "bờ đường" hoặc "vỉa hè", nhưng nghĩa này hiện nay rất hiếm gặp thường chỉ thấy trong văn bản hoặc bối cảnh địa phương cụ thể. Nghĩa phổ biến hiện đại nhất là chỉ loại ghế dài đệm.
banquette

A family sits together on a banquette in a cozy restaurant.

danh từ
  1. (quân sự) chỗ đứng bắn (trong thành luỹ)
  2. ghế dài (trên xe ngựa)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bờ đường

Từ gần giống