banquette

/'bæɳ'ket/
Học thuật
Thân thiện
banquette

Le chat dort sur la banquette dans le salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ghế dài ( nệm, hoặc không tựa): Một loại ghế dài, thường được bọc đệm, có thể tựa lưng hoặc không, thường được đặt cố định dọc theo tường trong các quán phê, nhà hàng hoặc không gian công cộng.
    • Đường cho khách bộ hành (ở bờ kênh, ở hai bên đường xe lửa...): Lối đi dành cho người đi bộ, thường nằmbờ kênh, đê hoặc hai bên đường ray xe lửa.
    • (Quân sự) Ụ nấp bắn: Công sự nhỏ hoặc bệ đất để lính có thể nấp bắn từ phía sau.
    • (Xây dựng) Con chạch: Một thuật ngữ trong xây dựng chỉ một bệ hoặc bậc nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous nous sommes assis sur la banquette du café. (Chúng tôi ngồi trên ghế dài của quán phê.)
    • Une banquette longeait le canal pour les promeneurs. (Một lối đi bộ chạy dọc theo con kênh cho khách bộ hành.)
    • Les soldats se cachaient derrière une banquette de terre. (Những người lính trốn sau mộtđất nấp bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "banquette irlandaise": Ụ chắn (trong cuộc đua ngựa).

    • Le cheval a sauté par-dessus la banquette irlandaise. (Con ngựa đã nhảy quachắn.)
  • "jouer devant les banquettes": Diễn kịch trước khán giả thưa thớt (nghĩa bóng, chỉ việc biểu diễn trước một khán phòng gần như trống rỗng).

    • La troupe a jouer devant les banquettes ce soir-là. (Đoàn kịch đã phải diễn trước một khán phòng vắng tanh vào tối hôm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Banc (danh từ giống đực): Ghế dài (thường bằng gỗ, không đệm), băng ghế.
  • Canapé (danh từ giống đực): Ghế trường kỷ, đi-văng (thường êm ái hơn ).
Từ đồng nghĩa
  • Siège rembourré fixe: Ghế đệm cố định (cho nghĩa ghế dài).
  • Chemin de halage: Đường kéo thuyền (cho nghĩa đường đi bộ dọc kênh).
  • Talus de protection: Bờ đất bảo vệ (cho nghĩa quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "banquette")

Thành ngữ liên quan
  • Être assis sur la banquette de touche: Ngồighế dự bị (nghĩa bóng: không tham gia, ở ngoài cuộc).
    • Pendant la discussion importante, il était assis sur la banquette de touche. (Trong suốt cuộc thảo luận quan trọng, anh ta chỉ ngồi ngoài cuộc.)
banquette

Le chat dort sur la banquette dans le salon.

danh từ giống cái
  1. ghế dài ( nệm, hoặc không tựa)
  2. đường cho khách bộ hành (ở bờ kênh, ở hai bên đường xe lửa...)
  3. (quân sự) ụ nấp bắn
  4. (xây dựng) con chạch
    • banquette irlandaise
      chắn (trong cuộc đua ngựa)
    • jouer devant les banquettes
      diễn kịch trước khán giả thưa thớt

Từ gần giống

Từ chứa "banquette"

Từ có nhắc đến "banquette"