banquet

/'bæɳkwit/
danh từ
  1. tiệc lớn
ngoại động từ
  1. thết tiệc lớn
nội động từ
  1. ăn tiệc, dự tiệc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "banquet"

banquet
The graduating seniors enjoyed a formal banquet in the grand hall.