banquet
/'bæɳkwit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiệc, yến tiệc: Một bữa ăn thịnh soạn, long trọng, thường được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt hoặc để tiếp đãi nhiều khách mời.
- Bữa tiệc lớn: Chỉ một bữa ăn quy mô lớn với nhiều món ăn ngon và đắt tiền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La ville a organisé un grand banquet pour célébrer la victoire. (Thành phố đã tổ chức một bữa tiệc lớn để ăn mừng chiến thắng.)
- Nous avons été invités au banquet de mariage. (Chúng tôi được mời dự tiệc cưới.)
- Le banquet d'adieu a eu lieu dans le grand hall. (Bữa tiệc tiễn đưa đã diễn ra tại hội trường lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Donner un banquet en l'honneur de quelqu'un": tổ chức một bữa tiệc để vinh danh ai đó.
- L'université a donné un banquet en l'honneur du professeur émérite. (Trường đại học đã tổ chức một bữa tiệc để vinh danh vị giáo sư danh dự.)
"S'asseoir au banquet": ngồi vào bàn tiệc, tham dự bữa tiệc.
- Les convives s'assirent au banquet vers vingt heures. (Các thực khách ngồi vào bàn tiệc lúc khoảng tám giờ tối.)
Biến thể và từ gần giống
Banqueter (động từ): dự tiệc, ăn tiệc.
- Ils ont banqueté toute la nuit. (Họ đã dự tiệc suốt đêm.)
Festin (danh từ giống đực): bữa tiệc, yến tiệc (từ đồng nghĩa gần, thường nhấn mạnh sự xa hoa, thịnh soạn của đồ ăn).
- Un festin royal (Một bữa tiệc vua chúa / một bữa tiệc thịnh soạn).
Từ đồng nghĩa
- Festin: yến tiệc, bữa tiệc thịnh soạn.
- Dîner de gala: bữa tối trang trọng, dạ tiệc.
- Réception: buổi tiếp tân, tiệc chiêu đãi.
Thành ngữ liên quan
- "C'est un vrai banquet !": (Thành ngữ, nói quá) Đây đúng là một bữa tiệc thịnh soạn! (Dùng để khen ngợi một bữa ăn có rất nhiều món ngon).
- Regarde toutes ces spécialités sur la table, c'est un vrai banquet ! (Nhìn tất cả các món đặc sản trên bàn kìa, đúng là một bữa tiệc thịnh soạn!)
danh từ giống đực
- tiệc
- Banquet d'adieutiệc tiễn đưa