bao bọc

verb
  1. To enclose
    • một lớp không khí dầy bao bọc quả đất
      a thick layer of air encloses the earth
    • ngôi biệt thự tường cao bao bọc
      a villa enclosed by high walls
bao bọc
Lớp không khí bao bọc trái đất.