bao biện

verb
  1. To act as a Pooh-Bah
    • đừng bao biện làm thay quần chúng
      don't act as Pooh-Bah for the masses
    • tác phong bao biện
      A Pooh-Bah's style of work

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bao biện
Anh ấy luôn bao biện cho những lỗi lầm của mình.