baptize

/bæp'taiz/ Cách viết khác : (baptise) /bæp'taiz/
ngoại động từ
  1. (tôn giáo) rửa tội
  2. đặt tên (cho chiếc tàu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "baptize"

Từ có nhắc đến "baptize"

baptize
The priest baptizes the baby in the church.