baptize
/bæp'taiz/ Cách viết khác : (baptise) /bæp'taiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Rửa tội (nghi thức tôn giáo): Hành động thực hiện nghi lễ rửa tội, thường bằng nước, trong Kitô giáo để đón nhận một người vào cộng đoàn đức tin.
- Đặt tên (một cách trang trọng hoặc biểu tượng): Hành động đặt tên hoặc gán một danh hiệu cho ai đó hoặc cái gì đó, thường trong một buổi lễ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa tôn giáo):
- The priest will baptize the baby next Sunday. (Vị linh mục sẽ rửa tội cho em bé vào Chủ nhật tới.)
- She was baptized in the local church. (Cô ấy đã được rửa tội ở nhà thờ địa phương.)
- Động từ (nghĩa đặt tên):
- They baptized the new ship "The Voyager". (Họ đã đặt tên cho con tàu mới là "Nhà Thám Hiểm".)
- The media baptized the young singer as "the new voice of pop". (Giới truyền thông đã đặt cho nữ ca sĩ trẻ biệt danh "giọng ca mới của nhạc pop".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be baptized into something": được rửa tội để gia nhập một nhóm hoặc niềm tin cụ thể.
- He was baptized into the Catholic faith. (Anh ấy được rửa tội để gia nhập đức tin Công giáo.)
- "to baptize someone/something with/in the name of...": rửa tội hoặc đặt tên cho ai/cái gì dưới danh nghĩa của...
- The child was baptized in the name of the Father, the Son, and the Holy Spirit. (Đứa trẻ được rửa tội nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Baptism (danh từ): Lễ rửa tội, phép rửa tội.
- The baptism ceremony was very moving. (Buổi lễ rửa tội rất cảm động.)
- Baptismal (tính từ): (thuộc về) lễ rửa tội.
- She wore a white baptismal gown. (Cô bé mặc một chiếc váy trắng dành cho lễ rửa tội.)
Từ đồng nghĩa
- Christen (động từ): Rửa tội, đặt tên thánh; cũng thường dùng với nghĩa đặt tên cho tàu thuyền.
- Name (động từ): Đặt tên (nghĩa chung, không mang sắc thái nghi lễ như "baptize").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
- A baptism of fire: Sự thử thách đầu tiên và khó khăn khi bắt đầu một công việc hoặc trải nghiệm mới.
- His first day as a teacher was a real baptism of fire. (Ngày đầu tiên làm giáo viên của anh ấy quả là một thử thách khắc nghiệt.)
ngoại động từ
- (tôn giáo) rửa tội
- đặt tên (cho chiếc tàu...)