christen
/'krisn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm lễ rửa tội (theo nghi thức Cơ Đốc giáo): Hành động chính thức đưa một người, thường là trẻ sơ sinh, vào cộng đồng Cơ Đốc giáo thông qua nghi thức sử dụng nước và nhân danh Chúa Ba Ngôi.
- Đặt tên thánh (trong lễ rửa tội): Hành động đặt tên cho một người trong buổi lễ rửa tội.
- Đặt tên, khánh thành (một cách trang trọng hoặc vui vẻ): Hành động đặt tên hoặc đưa vào sử dụng lần đầu tiên một con tàu, tòa nhà, hoặc vật dụng mới, thường có nghi thức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The baby was christened in the village church last Sunday. (Đứa bé đã được làm lễ rửa tội tại nhà thờ làng vào Chủ nhật tuần trước.)
- They decided to christen their daughter Sophia. (Họ quyết định đặt tên thánh cho con gái là Sophia.)
- The new ship will be christened by breaking a bottle of champagne against its hull. (Con tàu mới sẽ được đặt tên bằng cách đập vỡ một chai rượu champagne vào thân tàu.)
- Let's christen the new coffee machine by making our first cup. (Hãy khánh thành chiếc máy pha cà phê mới bằng cách pha tách đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be christened": được rửa tội, được đặt tên.
- He was christened James, but everyone calls him Jim. (Anh ấy được đặt tên thánh là James, nhưng mọi người đều gọi anh là Jim.)
- "to christen something with something": đặt tên/khánh thành cái gì bằng việc sử dụng cái gì đó.
- We christened the new patio with a barbecue party. (Chúng tôi đã khánh thành sân hiên mới bằng một bữa tiệc nướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Christening (danh từ): Lễ rửa tội; buổi lễ đặt tên/khánh thành.
- We are invited to the baby's christening. (Chúng tôi được mời đến dự lễ rửa tội của em bé.)
- Baptize (động từ): Rửa tội (từ đồng nghĩa chính trong ngữ cảnh tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Baptize: Rửa tội (nghĩa tôn giáo).
- Name: Đặt tên (nghĩa chung).
- Launch: Hạ thủy, khánh thành (đối với tàu thuyền, dự án).
- Inaugurate: Khánh thành, khai trương (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "christen")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ "christen")
ngoại động từ
- rửa tội; làm lễ rửa tội
- đặt tên thánh (trong lễ rửa tội)
- the child was christened Maryđứa bé được đặt tên thánh là Ma-ri