bar
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
bar
bar
Words Mentioning "bar"
cài cửa
cản
cản trở
chắn
chấn song
choảng
chòong
gióng
nén
ngáng
then
thỏi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...