barbarise
/'bɑ:bəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho trở thành dã man, man rợ: Hành động khiến một cá nhân, nhóm người hoặc xã hội trở nên thô bạo, tàn ác hoặc mất đi sự văn minh.
- Làm hỏng, làm cho thành lai căng (một ngôn ngữ): Hành động làm suy giảm sự tinh tế, thuần khiết hoặc quy tắc chuẩn mực của một ngôn ngữ.
Nội động từ:
- Trở thành dã man: Quá trình một cá nhân hoặc nhóm người trở nên thô bạo, man rợ.
- Trở thành lai căng (ngôn ngữ): Quá trình một ngôn ngữ bị biến đổi theo hướng suy đồi, mất đi các chuẩn mực.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The brutal conditions of war can barbarise even the most civilized societies. (Những điều kiện tàn khốc của chiến tranh có thể làm cho trở thành dã man ngay cả những xã hội văn minh nhất.)
- Some linguists argue that excessive use of slang and internet jargon barbarises the language. (Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng việc sử dụng quá mức tiếng lóng và thuật ngữ internet làm hỏng ngôn ngữ.)
Nội động từ:
- Without the rule of law, society risks barbarising. (Nếu không có pháp quyền, xã hội có nguy cơ trở thành dã man.)
- The ancient dialect gradually barbarised after centuries of isolation. (Phương ngữ cổ dần dần trở thành lai căng sau nhiều thế kỷ bị cô lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to barbarise a culture": làm tha hóa một nền văn hóa, khiến nó mất đi các giá trị tinh tế.
- Cultural imperialism can barbarise indigenous traditions. (Chủ nghĩa đế quốc văn hóa có thể làm tha hóa các truyền thống bản địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbarisation (danh từ, chính tả Anh-Anh: ): sự làm cho trở nên dã man; sự suy đồi (của ngôn ngữ, văn hóa).
- The barbarisation of public discourse is a concern for many. (Sự suy đồi của diễn ngôn công chúng là mối quan tâm của nhiều người.)
- Barbaric (tính từ): dã man, man rợ.
- The act was condemned as barbaric. (Hành động đó bị lên án là dã man.)
- Barbarian (danh từ): người man rợ, kẻ dã man.
- The invaders were viewed as barbarians. (Những kẻ xâm lược bị coi là người man rợ.)
Từ đồng nghĩa
- Brutalise (động từ): làm cho trở nên tàn bạo, dã man.
- Corrupt (động từ): làm hỏng, làm tha hóa (có thể dùng cho ngôn ngữ hoặc đạo đức).
- Debase (động từ): làm giảm giá trị, làm suy đồi.
Từ trái nghĩa
- Civilise (động từ): khai hóa, làm cho văn minh.
- Refine (động từ): tinh luyện, làm cho tinh tế (dùng cho ngôn ngữ, văn hóa).
- Purify (động từ): thanh lọc, làm cho thuần khiết.
ngoại động từ
- làm cho trở thành dã man (một dân tộc)
- làm hỏng, làm cho thành lai căng (một ngôn ngữ)
nội động từ
- trở thành dã man
- trở thành lai căng (ngôn ngữ)