barbarize

/'bɑ:bəraiz/
Học thuật
Thân thiện
barbarize

The harsh environment began to barbarize the once gentle soldier.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho trở thành dã man: Hành động khiến một cá nhân, nhóm người hoặc xã hội trở nên thô lỗ, tàn bạo hoặc mất đi sự văn minh.
    • Làm hỏng, làm cho thành lai căng (một ngôn ngữ): Hành động làm biến chất, làm mất đi sự tinh khiết hoặc quy chuẩn của một ngôn ngữ, thường bằng cách pha trộn các yếu tố thô thiển hoặc ngoại lai không phù hợp.
  2. Nội động từ:

    • Trở thành dã man: Quá trình một cá nhân hoặc nhóm người tự trở nên thô lỗ, tàn bạo hoặc mất đi các chuẩn mực văn minh.
    • Trở thành lai căng (ngôn ngữ): Quá trình một ngôn ngữ tự biến đổi, trở nên hỗn tạp mất đi hình thái nguyên bản hoặc chuẩn mực của .
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The brutal occupation sought to barbarize the conquered population. (Cuộc chiếm đóng tàn bạo tìm cách làm cho dân chúng bị chinh phục trở nên dã man.)
    • Purists argue that using excessive slang can barbarize a language. (Những người theo chủ nghĩa thuần túy cho rằng việc sử dụng quá nhiều tiếng lóng có thể làm hỏng một ngôn ngữ.)
  • Nội động từ:

    • Without the rule of law, societies can quickly barbarize. (Không luật pháp, các xã hội có thể nhanh chóng trở nên dã man.)
    • Some dialects barbarize over time due to isolation and lack of formal education. (Một số phương ngữ trở nên lai căng theo thời gian do sự cô lập thiếu giáo dục chính quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to barbarize culture": làm tha hóa, làm mất đi sự tinh tế của một nền văn hóa.
    • The invaders attempted to barbarize the local culture by destroying temples and banning traditions. (Những kẻ xâm lược cố gắng làm tha hóa văn hóa địa phương bằng cách phá hủy đền thờ cấm đoán các truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbarism (n): hành vi dã man; sự sử dụng từ ngữ hoặc cách diễn đạt không đúng chuẩn mực trong ngôn ngữ.

    • Such cruelty is an act of barbarism. (Sự tàn ác như vậy một hành vi dã man.)
    • Using "irregardless" is considered a barbarism by many grammarians. (Việc sử dụng từ "irregardless" bị nhiều nhà ngữ pháp học coi một lỗi dùng từ.)
  • Barbaric (adj): mang tính dã man, tàn bạo.

    • The treatment of prisoners was barbaric. (Cách đối xử với nhân thật dã man.)
  • Barbarian (n): người dã man, man rợ (theo quan điểm lịch sử hoặc mang tính miệt thị).

    • The Roman Empire fought against the barbarians at its borders. (Đế chế La đã chiến đấu chống lại những người man rợbiên giới của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Brutalize (v): làm cho trở nên tàn bạo, dã man.
  • Corrupt (v): làm hỏng, làm tha hóa (có thể dùng cho ngôn ngữ hoặc đạo đức).
  • Debase (v): làm giảm giá trị, làm suy đồi.
Từ trái nghĩa
  • Civilize (v): khai hóa, làm cho văn minh.
  • Refine (v): tinh luyện, làm cho tinh tế (dùng cho ngôn ngữ hoặc văn hóa).
  • Purify (v): thanh lọc, làm cho thuần khiết.
barbarize

The harsh environment began to barbarize the once gentle soldier.

ngoại động từ
  1. làm cho trở thành dã man (một dân tộc)
  2. làm hỏng, làm cho thành lai căng (một ngôn ngữ)
nội động từ
  1. trở thành dã man
  2. trở thành lai căng (ngôn ngữ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "barbarize"