barbeque
Định nghĩa
Danh từ:
- Vỉ nướng, bếp nướng ngoài trời: "barbeque" chỉ một thiết bị dùng để nướng thực phẩm trên than hồng hoặc lửa, thường được đặt ở ngoài trời.
- Bữa tiệc nướng ngoài trời: "barbeque" cũng chỉ một sự kiện hoặc bữa ăn ngoài trời, nơi thực phẩm (đặc biệt là thịt) được nướng trên lửa hoặc than.
- Món thịt nướng: "barbeque" dùng để chỉ loại thịt đã được nướng hoặc tẩm ướp với nước sốt đậm đà.
Động từ:
- Nướng (thịt, cá, rau củ) ngoài trời: "barbeque" là hành động nấu thức ăn trên vỉ nướng hoặc bếp nướng ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We bought a new barbeque for the backyard. (Chúng tôi đã mua một cái vỉ nướng mới cho sân sau.)
- They are having a barbeque this weekend to celebrate his birthday. (Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc nướng ngoài trời vào cuối tuần này để mừng sinh nhật anh ấy.)
- The barbeque was delicious with a smoky flavor. (Món thịt nướng rất ngon với hương vị khói.)
Động từ:
- Let's barbeque some chicken for dinner. (Hãy nướng vài miếng gà cho bữa tối.)
- We barbequed the fish over an open fire. (Chúng tôi đã nướng cá trên lửa trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a barbeque": tổ chức một bữa tiệc nướng.
- We are planning to have a barbeque next Sunday. (Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc nướng vào Chủ nhật tới.)
"barbeque sauce": nước sốt dùng để tẩm ướp hoặc ăn kèm với thịt nướng.
- She made a homemade barbeque sauce with honey and spices. (Cô ấy đã làm nước sốt nướng tự làm với mật ong và gia vị.)
Biến thể và từ gần giống
Barbecue: biến thể chính tả phổ biến khác của "barbeque".
- We prefer the spelling "barbecue" but both are acceptable. (Chúng tôi thích cách viết "barbecue" hơn nhưng cả hai đều chấp nhận được.)
Barbie (từ lóng, chủ yếu ở Úc và Anh): viết tắt thân mật của "barbeque".
- Let's fire up the barbie and cook some sausages. (Hãy nhóm lửa cái bếp nướng và nướng vài cây xúc xích.)
Từ đồng nghĩa
- Grill: vỉ nướng (thường dùng để chỉ thiết bị nướng, đặc biệt là nướng than hoặc gas).
- Cookout: bữa ăn ngoài trời (thường bao gồm nướng thịt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Barbeque up: (không phổ biến) chuẩn bị hoặc nấu nướng bằng barbeque.
- We barbequed up some burgers for the guests. (Chúng tôi đã nướng vài cái bánh mì kẹp thịt cho khách.)
Thành ngữ liên quan
- "To throw a barbeque": tổ chức một bữa tiệc nướng ngoài trời.
- They threw a huge barbeque for the neighborhood. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc nướng lớn cho cả khu phố.)