barbeque

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vỉ nướng, bếp nướng ngoài trời: "barbeque" chỉ một thiết bị dùng để nướng thực phẩm trên than hồng hoặc lửa, thường được đặtngoài trời.
    • Bữa tiệc nướng ngoài trời: "barbeque" cũng chỉ một sự kiện hoặc bữa ăn ngoài trời, nơi thực phẩm (đặc biệt thịt) được nướng trên lửa hoặc than.
    • Món thịt nướng: "barbeque" dùng để chỉ loại thịt đã được nướng hoặc tẩm ướp với nước sốt đậm đà.
  2. Động từ:

    • Nướng (thịt, , rau củ) ngoài trời: "barbeque" hành động nấu thức ăn trên vỉ nướng hoặc bếp nướng ngoài trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We bought a new barbeque for the backyard. (Chúng tôi đã mua một cái vỉ nướng mới cho sân sau.)
    • They are having a barbeque this weekend to celebrate his birthday. (Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc nướng ngoài trời vào cuối tuần này để mừng sinh nhật anh ấy.)
    • The barbeque was delicious with a smoky flavor. (Món thịt nướng rất ngon với hương vị khói.)
  • Động từ:

    • Let's barbeque some chicken for dinner. (Hãy nướng vài miếng cho bữa tối.)
    • We barbequed the fish over an open fire. (Chúng tôi đã nướng trên lửa trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a barbeque": tổ chức một bữa tiệc nướng.

    • We are planning to have a barbeque next Sunday. (Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc nướng vào Chủ nhật tới.)
  • "barbeque sauce": nước sốt dùng để tẩm ướp hoặc ăn kèm với thịt nướng.

    • She made a homemade barbeque sauce with honey and spices. ( ấy đã làm nước sốt nướng tự làm với mật ong gia vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbecue: biến thể chính tả phổ biến khác của "barbeque".

    • We prefer the spelling "barbecue" but both are acceptable. (Chúng tôi thích cách viết "barbecue" hơn nhưng cả hai đều chấp nhận được.)
  • Barbie (từ lóng, chủ yếuÚc Anh): viết tắt thân mật của "barbeque".

    • Let's fire up the barbie and cook some sausages. (Hãy nhóm lửa cái bếp nướng nướng vài cây xúc xích.)
Từ đồng nghĩa
  • Grill: vỉ nướng (thường dùng để chỉ thiết bị nướng, đặc biệt nướng than hoặc gas).
  • Cookout: bữa ăn ngoài trời (thường bao gồm nướng thịt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Barbeque up: (không phổ biến) chuẩn bị hoặc nấu nướng bằng barbeque.
    • We barbequed up some burgers for the guests. (Chúng tôi đã nướng vài cái bánh mì kẹp thịt cho khách.)
Thành ngữ liên quan
  • "To throw a barbeque": tổ chức một bữa tiệc nướng ngoài trời.
    • They threw a huge barbeque for the neighborhood. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc nướng lớn cho cả khu phố.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

barbeque
We are having a barbeque in the backyard this weekend.