bribery

/'braibəri/
danh từ
  1. sự đút lót, sự hối lộ, sự mua chuộc
  2. sự ăn hối lộ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bribery"