barbette
/bɑ:'bet/
Học thuậtThân thiện
A soldier stands ready at the barbette, aiming the cannon over the fort wall.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệ pháo (trong pháo đài): Một cấu trúc kiên cố, thường là một bệ hoặc một ụ đất cao bên trong một công sự phòng thủ, cho phép pháo binh bắn qua tường thành (tường luỹ) trong khi vẫn được bảo vệ.
- Lá chắn bệ pháo (trên tàu chiến): Cấu trúc bọc thép bảo vệ quanh bệ pháo trên một con tàu, cho phép khẩu pháo bên trong xoay và bắn trong khi phần lớn thân pháo và tổ lái được che chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fort's cannons were mounted on a barbette, giving them a wide field of fire. (Những khẩu đại bác của pháo đài được đặt trên một bệ pháo, cho chúng tầm bắn rộng.)
- The battleship's main guns were protected by thick steel barbettes. (Pháo chính của thiết giáp hạm được bảo vệ bởi các lá chắn bệ pháo bằng thép dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Barbette mounting": Cách bố trí pháo trên bệ pháo. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong thiết kế pháo đài và tàu chiến.
- The transition from broadside guns to barbette mountings was a significant advancement in naval design. (Sự chuyển đổi từ pháo bắn qua mạn tàu sang cách bố trí trên bệ pháo là một bước tiến quan trọng trong thiết kế hải quân.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbette gun: Pháo được lắp đặt trên bệ pháo.
- Casemate: Hầm pháo, một cấu trúc bọc thép khác trên tàu chiến hoặc trong pháo đài để đặt pháo, nhưng thường có cửa sổ bắn cố định hơn là cho phép xoay toàn vòng như barbette.
Từ đồng nghĩa
- Gun platform: Bệ súng, bệ pháo (nghĩa chung, không đặc thù bằng "barbette").
- Emplacement: Vị trí đặt pháo, công sự đặt pháo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
A soldier stands ready at the barbette, aiming the cannon over the fort wall.
danh từ
- bệ pháo (trong pháo đài)
- lá chắn bệ pháo (trên tàu chiến)