barbet

/'bɑ:bit/
Học thuật
Thân thiện
barbet

A colorful barbet perches on a branch in a lush forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cu rốc: Một loài chim nhiệt đới nhỏ, bộ lông sặc sỡ, mỏ to khỏe, cánh ngắn yếu. Chúng thuộc họ Capitonidae.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a colorful barbet perched on a branch in the rainforest. (Chúng tôi nhìn thấy một con cu rốc sặc sỡ đậu trên cành cây trong rừng mưa nhiệt đới.)
    • The distinctive call of the barbet echoed through the jungle. (Tiếng kêu đặc trưng của chim cu rốc vang vọng khắp khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "barbet" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, nghiên cứu chim (điểu học) quan sát chim (birdwatching). ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Capitonidae (n): Danh pháp khoa học của họ chim Cu rốc.
  • Toucan (n): Chim Tu-căng, một loài chim nhiệt đới khác cũng mỏ to, nhưng thuộc họ khác (Ramphastidae) thường lớn hơn chim barbet.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh. Tên gọi chính xác nhất là "barbet". Trong tiếng Việt, tên gọi chính cu rốc.
barbet

A colorful barbet perches on a branch in a lush forest.

danh từ
  1. (động vật học) cu rốc (chim)

Từ gần giống

Từ chứa "barbet"