barbate

/'bɑ:beit/
Học thuật
Thân thiện
barbate

A man with a barbate face smiles warmly.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh vật học):
    • râu: Mô tả một sinh vật, đặc biệt thực vật hoặc một số loài động vật, các cấu trúc mảnh, dài giống như sợi râu.
    • gai, lông cứng: Chỉ các bộ phận của sinh vật được phủ bởi những sợi lông cứng, dạng gai hoặc tua.
dụ sử dụng
  • (Nhà thực vật học xác định cây đó loài râu do mép đài hoa lông .)
  • (Một số loài râu sở hữu các phần phụ giống râu gần miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ này thường được sử dụng trong các tên khoa học hoặc mô tả học thuật để chỉ đặc điểm hình thái của thực vật, nấm hoặc động vật.
    • The species epithet 'barbata' indicates a barbate characteristic. (Phần tính từ trong tên loài 'barbata' cho thấy đặc điểm râu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bearded (adj): râu. Từ thông dụng hơn, thường dùng cho người động vật .
    • A bearded man (Một người đàn ông râu).
  • Barbatus/Barbata (adj): Dạng Latinh của tính từ, thường xuất hiện trong tên khoa học.
    • Viola barbata (Một loài hoa tím râu).
Từ đồng nghĩa
  • Bearded: râu.
  • Whiskered: râu ria (thường cho động vật).
  • Hirsute: nhiều lông, rậm lông (nghĩa rộng hơn).
barbate

A man with a barbate face smiles warmly.

danh từ
  1. (sinh vật học) râu; gai

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống