barbille

Học thuật
Thân thiện
barbille

La barbille d'une pièce de monnaie est souvent usée par le temps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rìa xờm (ở đồng tiền đúc): "Barbille" là một danh từ chỉ phần rìa được tạo hình gờ hoặc đường rãnh xung quanh mép của một đồng xu hoặc tiền kim loại. Đâymột đặc điểm kỹ thuật thẩm mỹ, giúp chống làm giả bảo vệ đồng tiền khỏi bị mài mòn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La barbille de cette pièce ancienne est très bien conservée. (Rìa xờm của đồng xu cổ này được bảo quản rất tốt.)
    • Les faussaires ont du mal à reproduire la finesse de la barbille. (Những kẻ làm giả gặp khó khăn trong việc tái tạo độ tinh xảo của rìa xờm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Graver la barbille": khắc/chạm rìa xờm.
    • C'est une machine spéciale qui grave la barbille sur le flanc de la pièce. (Đómột cỗ máy đặc biệt khắc rìa xờm lên cạnh đồng xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannelure (n.f): rãnh, đường khía (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh kỹ thuật về tiền đúc).
  • Tranche (n.f): cạnh, mép (nghĩa rộng hơn, chỉ phần cạnh nói chung của một vật thể).
Từ đồng nghĩa
  • Listel (n.m): gờ, viền (thường dùng trong kiến trúc, đôi khi dùng trong ngữ cảnh tiền đúc).
  • Côtelé (n.m/adj): phần gờ/cạnh khía (tính từ hoặc danh từ hóa để chỉ đặc điểm này).
Lưu ý
  • "Barbille" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tiền học (numismatique) hoặc sản xuất tiền đúc. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
barbille

La barbille d'une pièce de monnaie est souvent usée par le temps.

danh từ giống cái
  1. rìa xờm (ở đồng tiền đúc)

Từ gần giống