barbule
/'bɑ:bju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Móc lòng (ở lông chim): "Barbule" là một cấu trúc nhỏ, mảnh, giống như sợi tơ, mọc ra từ các "barbes" (các nhánh chính) của một chiếc lông vũ. Các "barbules" này có các móc nhỏ li ti giúp liên kết các "barbes" lại với nhau, tạo nên cấu trúc vững chắc và liền mạch cho lông chim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les barbules s'accrochent les unes aux autres pour former le vexille de la plume. (Các móc lòng móc vào nhau để tạo nên phiến lông của chiếc lông vũ.)
- Sans les barbules, la plume serait désorganisée et moins efficace pour le vol. (Nếu không có các móc lòng, chiếc lông sẽ trở nên rối loạn và kém hiệu quả cho việc bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Barbules avec hamuli": Các móc lòng có móc (hamuli). Đây là thuật ngữ chuyên sâu mô tả cấu trúc chi tiết của "barbules" ở lông bay, nơi các móc nhỏ (hamuli) giúp chúng liên kết chặt chẽ.
- Les plumes de vol possèdent des barbules avec hamuli. (Lông bay có các móc lòng với móc.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbe (danh từ giống cái): Nhánh lông. Đây là cấu trúc lớn hơn, mọc từ trục chính (rachis) của lông, và chính từ các "barbes" này mà các "barbules" mọc ra.
- Hamulus (danh từ giống đực, số nhiều: hamuli): Móc nhỏ. Đây là tên gọi cho các cấu trúc móc cực nhỏ trên "barbules".
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ giải phẫu học chuyên biệt này. Có thể dùng cách giải thích: (các nhánh nhỏ bên của các nhánh lông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "barbule".
danh từ giống cái
- (động vật học) móc lòng (ở lông chim)