barbelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gai, có ngạnh: Dùng để mô tả một vật, đặc biệt là dây kim loại, được trang bị những mẩu kim loại sắc nhọn (gai) ở những khoảng cách đều đặn.
- Danh từ giống đực:
- Dây thép gai: Vật thể cụ thể là một sợi dây kim loại có gai sắc, thường được sử dụng để làm hàng rào với mục đích phòng thủ hoặc ngăn chặn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une clôture barbelée entoure la propriété. (Một hàng rào có gai bao quanh khu đất.)
- Ils ont utilisé du fil de fer barbelé. (Họ đã dùng dây thép có gai.)
- Danh từ:
- Le barbelé a été installé pour dissuader les intrus. (Dây thép gai đã được lắp đặt để ngăn chặn kẻ xâm nhập.)
- Il s'est blessé sur du barbelé rouillé. (Anh ấy bị thương vì dây thép gai gỉ sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se prendre dans/sur le barbelé": Mắc kẹt, vướng vào dây thép gai.
- Le cerf s'est pris dans le barbelé. (Con hươu bị mắc kẹt trong dây thép gai.)
- "Franchir/Passer le barbelé": Vượt qua dây thép gai (thường ngụ ý một hành động mạo hiểm hoặc bất hợp pháp).
- Les soldats ont dû franchir le barbelé sous le feu ennemi. (Những người lính phải vượt qua dây thép gai dưới làn đạn của kẻ thù.)
Biến thể và từ liên quan
- Barbeler (động từ): Gắn gai vào (dây thép).
- Barbelure (danh từ giống cái): Phần gai, ngạnh (trên dây thép gai hoặc trên cơ thể một số loài cá).
- Fil de fer barbelé (cụm danh từ): Dây thép gai (cách diễn đạt đầy đủ, thường được rút gọn thành "barbelé").
Từ đồng nghĩa
- Razor wire (tiếng Anh, dùng trong bối cảnh quân sự/hiện đại): Dây thép gai lưỡi dao cạo, một biến thể hiện đại và sắc hơn.
- Clôture de fils de fer à pointes (cách diễn đạt mô tả): Hàng rào bằng dây thép có mũi nhọn.
Thành ngữ liên quan
- Être tendu comme du barbelé (nghĩa bóng): Căng thẳng như dây thép gai, dùng để miêu tả một người đang rất căng thẳng, dễ nổi nóng.
- Après cette réunion, il était tendu comme du barbelé. (Sau cuộc họp đó, anh ta căng thẳng như dây thép gai.)
tính từ
- có gai, có ngạnh
- Fil de fer barbelédây thép gai
danh từ giống đực
- dây thép gai