barbillon

danh từ giống đực
  1. chày Âu nhỏ
  2. (động vật học) râu ()
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) ma

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "barbillon"

barbillon
Un pêcheur examine le barbillon d'une carpe.