barbillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá chày Âu nhỏ: Một loài cá nước ngọt thuộc họ cá chép, có kích thước nhỏ hơn cá chày thông thường.
- Râu (cá): Phần phụ nhỏ, giống như sợi tơ, mọc quanh miệng của một số loài cá (như cá chạch, cá trê), có chức năng cảm giác.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Ma cô: Người đàn ông sống dựa vào tiền bạc của một người phụ nữ, thường là một gái mại dâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (nghĩa động vật học):
- Le barbillon est un poisson d'eau douce. (Cá chày Âu nhỏ là một loài cá nước ngọt.)
- Les poissons-chats utilisent leurs barbillons pour chercher de la nourriture dans la vase. (Cá trê sử dụng những chiếc râu của chúng để tìm kiếm thức ăn trong bùn.)
- Danh từ giống đực (nghĩa tiếng lóng):
- Il est accusé d'être le barbillon de cette prostituée. (Hắn ta bị buộc tội là ma cô của cô gái mại dâm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Barbillon" trong nghĩa tiếng lóng thường được dùng trong bối cảnh tội phạm hoặc đường phố, và mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ.
Biến thể và từ gần giống
- Barbille (danh từ giống cái): Có thể dùng để chỉ phần râu nhỏ của thực vật (như râu ngô) hoặc, ít phổ biến hơn, râu cá.
- Barbu (danh từ giống đực): Cá chày (loài lớn hơn).
- Barbe (danh từ giống cái): Râu (trên mặt người đàn ông); cũng có thể chỉ phần lông tơ, sợi tua.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa râu cá): Filament sensoriel (sợi cảm giác).
- (Nghĩa tiếng lóng, ma cô): Souteneur, proxénète, maquereau.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "barbillon".
danh từ giống đực
- cá chày Âu nhỏ
- (động vật học) râu (cá)
- (tiếng lóng, biệt ngữ) ma cô