bourbillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngòi (của mụn nhọt): Chỉ phần dịch mủ đặc, thường có màu trắng hoặc vàng, tích tụ ở trung tâm của một nốt mụn nhọt đã "chín" và sẵn sàng thoát ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il ne faut pas percer un bouton avant que le bourbillon ne se forme. (Không nên nặn mụn trước khi ngòi được hình thành.)
- Le médecin a enlevé le bourbillon pour accélérer la guérison. (Bác sĩ đã lấy ngòi ra để đẩy nhanh quá trình lành bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir un bourbillon": có ngòi (mụn).
- Ce furoncle a enfin un bourbillon. (Cái nhọt này cuối cùng cũng có ngòi rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouton (nm): nốt mụn, nhọt.
- Pus (nm): mủ.
- Furoncle (nm): nhọt (loại mụn viêm sâu và lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Pointe (nf): đầu mủ (nghĩa ẩn dụ, ít dùng hơn trong ngữ cảnh y khoa).
danh từ giống đực
- ngòi (của mụn nhọt)