bourbillon

Học thuật
Thân thiện
bourbillon

Un médecin retire le bourbillon d'un petit abcès sur le bras d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngòi (của mụn nhọt): Chỉ phần dịch mủ đặc, thường màu trắng hoặc vàng, tích tụtrung tâm của một nốt mụn nhọt đã "chín" sẵn sàng thoát ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il ne faut pas percer un bouton avant que le bourbillon ne se forme. (Không nên nặn mụn trước khi ngòi được hình thành.)
    • Le médecin a enlevé le bourbillon pour accélérer la guérison. (Bác sĩ đã lấy ngòi ra để đẩy nhanh quá trình lành bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir un bourbillon": ngòi (mụn).
    • Ce furoncle a enfin un bourbillon. (Cái nhọt này cuối cùng cũng ngòi rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouton (nm): nốt mụn, nhọt.
  • Pus (nm): mủ.
  • Furoncle (nm): nhọt (loại mụn viêm sâu lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pointe (nf): đầu mủ (nghĩa ẩn dụ, ít dùng hơn trong ngữ cảnh y khoa).
bourbillon

Un médecin retire le bourbillon d'un petit abcès sur le bras d'un patient.

danh từ giống đực
  1. ngòi (của mụn nhọt)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bourbillon"