barbital
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Barbital: Một loại thuốc an thần và gây ngủ, thuộc nhóm barbiturat, được sử dụng trong y học để điều trị chứng mất ngủ hoặc để gây mê. Tên hóa học là axit diethylbarbituric.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le barbital était autrefois largement prescrit comme somnifère. (Barbital trước đây được kê đơn rộng rãi như một loại thuốc ngủ.)
- L'utilisation du barbital a diminué en raison de ses effets secondaires et de son potentiel de dépendance. (Việc sử dụng barbital đã giảm do tác dụng phụ và khả năng gây nghiện của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dérivés du barbital": Các dẫn xuất của barbital.
- De nombreux barbituriques sont des dérivés structuraux du barbital. (Nhiều loại barbiturat là các dẫn xuất cấu trúc của barbital.)
Biến thể và từ gần giống
Barbiturique (danh từ giống đực): Barbiturat - nhóm thuốc an thần gây ngủ mà barbital là một thành viên tiêu biểu.
- Les barbituriques agissent en déprimant le système nerveux central. (Barbiturat hoạt động bằng cách ức chế hệ thần kinh trung ương.)
Sédatif (danh từ giống đực): Thuốc an thần.
- Hypnotique (danh từ giống đực): Thuốc gây ngủ.
Từ đồng nghĩa
- Véronal: Đây là một tên thương mại cũ phổ biến của barbital.
- Le Véronal est un autre nom pour le barbital. (Véronal là một tên khác của barbital.)
Lưu ý quan trọng
- Barbital là một chất được kiểm soát chặt chẽ. Việc sử dụng phải tuân theo chỉ định của bác sĩ do nguy cơ quá liều, nghiện và tương tác thuốc nguy hiểm.
danh từ giống đực
- (dược học) bacbitan