bardane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây ngưu bàng: Một loại cây thân thảo sống hai năm, thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường mọc hoang. Nó có lá to, hình tim và hoa hình cầu màu tím, được biết đến với quả của nó có nhiều gai nhỏ dễ dính vào quần áo hoặc lông động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les enfants s'amusent souvent à se lancer les fruits de la bardane. (Trẻ con thường chơi trò ném quả cây ngưu bàng vào nhau.)
- La racine de bardane est parfois utilisée en phytothérapie. (Rễ cây ngưu bàng đôi khi được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
- Il a dû enlever des bardanes du pelage de son chien après la promenade. (Anh ấy phải gỡ những quả ngưu bàng ra khỏi bộ lông của con chó sau khi đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être collant comme une bardane": (thành ngữ) dính như ngưu bàng, dùng để ví von một người hoặc thứ gì đó quá bám dính, khó thoát ra.
- Ce vendeur est collant comme une bardane, il ne me lâche plus ! (Tay nhân viên bán hàng này dính như ngưu bàng, anh ta không buông tha tôi nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Bardanier (danh từ giống đực, ít dùng): một tên gọi khác chỉ cây ngưu bàng.
- Glouteron (danh từ giống đực): một tên gọi phổ biến khác của cây ngưu bàng, nhấn mạnh đặc tính quả có gai dính.
- Le glouteron est une autre appellation de la bardane. ("Glouteron" là một tên gọi khác của cây ngưu bàng.)
Từ đồng nghĩa
- Glouteron: (danh từ giống đực) cây ngưu bàng (đồng nghĩa phổ biến).
- Gratteron (danh từ giống đực): một loại cây khác cũng có quả dính, đôi khi bị nhầm lẫn.
Thành ngữ liên quan
- "Une mémoire de bardane": (thành ngữ, ít dùng) trí nhớ kém, hay quên (nghĩa bóng, dựa trên ý tưởng cái gì đó dễ bị mất đi, không bám lại).
- Ne lui confie pas le message, il a une mémoire de bardane. (Đừng giao tin nhắn cho anh ta, anh ta có cái trí nhớ kém lắm.)
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây ngưu bàng