pardon
/'pɑ:dn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tha lỗi, sự tha thứ: Lời xin hoặc hành động được tha thứ cho một lỗi lầm, một sự xúc phạm hoặc một tội lỗi.
- (Tiếng địa phương) Cuộc hành hương (ở Brơ-ta-nhơ): Một cuộc hành hương tôn giáo, đặc biệt phổ biến trong vùng Brơ-ta-nhơ của nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a demandé pardon pour son erreur. (Anh ấy đã xin tha lỗi vì sai lầm của mình.)
- Accorder son pardon à quelqu'un est un acte de générosité. (Tha thứ cho ai đó là một hành động rộng lượng.)
- Ils participent au grand pardon de Sainte-Anne-d'Auray. (Họ tham gia cuộc hành hương lớn ở Sainte-Anne-d'Auray.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Demander pardon": Xin lỗi, xin được tha thứ.
- Tu dois demander pardon à ton frère. (Con phải xin lỗi em trai của con.)
"Accorder son pardon": Tha thứ, ban sự tha thứ.
- Elle a finalement accordé son pardon. (Cuối cùng cô ấy đã tha thứ.)
"À pardon !": (Thán từ, dùng trong khẩu ngữ) Xin lỗi!, Tha lỗi nhé! (dùng khi muốn ngắt lời, hỏi lại hoặc xin lỗi nhẹ).
- À pardon, vous avez dit quelle heure ? (Xin lỗi, ngài vừa nói mấy giờ ạ?)
Biến thể và từ gần giống
Pardonner (động từ): Tha thứ, tha lỗi.
- Je te pardonne. (Tôi tha thứ cho bạn.)
Pardonnable (tính từ): Có thể tha thứ được.
- Une erreur pardonnable. (Một sai lầm có thể tha thứ được.)
Impardonnable (tính từ): Không thể tha thứ được.
- Un acte impardonnable. (Một hành động không thể tha thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Excuse (nữ): Lời xin lỗi, lý do để được tha thứ.
- Grâce (nữ): Ơn huệ, sự khoan hồng (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc pháp lý).
- Rémission (nữ): Sự tha tội, sự miễn tội (thường dùng trong tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
"Pardon de vous déranger": Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
- Pardon de vous déranger, pourriez-vous m'aider ? (Xin lỗi vì làm phiền, ông có thể giúp tôi được không?)
"Pardon, je n'ai pas compris": Xin lỗi, tôi chưa hiểu.
- Pardon, je n'ai pas compris votre question. (Xin lỗi, tôi chưa hiểu câu hỏi của ngài.)
Thành ngữ liên quan
"Demander pardon à Dieu": Xin Chúa tha tội.
- Il est allé se confesser pour demander pardon à Dieu. (Anh ta đã đi xưng tội để xin Chúa tha thứ.)
"Être en état de pardon": (Tôn giáo) Ở trong tình trạng được tha thứ (tội lỗi).
- Après la confession, il est en état de pardon. (Sau khi xưng tội, anh ta ở trong tình trạng được tha thứ.)
danh từ giống đực
- sự tha lỗi, sự tha thứ
- Demander pardonxin tha lỗi
- (tiếng địa phương) cuộc hành hương (ở Brơ-ta nhơ)