bourdaine

Học thuật
Thân thiện
bourdaine

La bourdaine pousse au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây táo đen: Tên gọi thực vật của một loài cây bụi hoặc cây nhỏ, quả màu đen, thuộc họ Rhamnaceae. Tên khoa họcFrangula alnus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bourdaine pousse souvent dans les zones humides. (Cây táo đen thường mọcnhững vùng đất ẩm ướt.)
    • L'écorce de la bourdaine est utilisée en herboristerie. (Vỏ cây táo đen được sử dụng trong ngành thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écorce de bourdaine": vỏ cây táo đen, thường được nhắc đến với công dụng nhuận tràng trong y học cổ truyền.
    • L'infusion d'écorce de bourdaine doit être utilisée avec précaution. (Trà từ vỏ cây táo đen cần được sử dụng một cách thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourdaine commune: tên gọi khác để chỉ cùng một loài cây, nhấn mạnh đâyloài phổ biến.
  • Frangula: tên gọi theo chi thực vật, thường được dùng trong văn bản khoa học thay cho "bourdaine".
Từ đồng nghĩa
  • Aulne noir: (nghĩa đen: cây trăn đen), một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cùng loài cây này.
  • Nerprun bourdaine: một tên gọi khác cùng nghĩa.
Thông tin thêm
  • Loài cây này nguồn gốc từ châu Âu, Tây Á Bắc Phi.
  • Quả vỏ cây của chứa các hợp chất anthraquinone, tác dụng nhuận tràng. Tuy nhiên, việc sử dụng cần sự hướng dẫn có thể gây tác dụng phụ.
bourdaine

La bourdaine pousse au bord de la rivière.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây táo đen

Từ gần giống