bare-knuckle

Adjective
  1. hành động bừa bãi, lộn xộn, bất chấp, coi thường luật lệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

bare-knuckle
A bare-knuckle brawl erupted in the muddy street.