bare-knuckle

Học thuật
Thân thiện
bare-knuckle

A bare-knuckle brawl erupted in the muddy street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bừa bãi, lộn xộn, bất chấp, coi thường luật lệ: Mô tả một hành động, tình huống hoặc lĩnh vực nào đó diễn ra một cách hỗn loạn, không theo quy tắc, thường tính cạnh tranh khốc liệt, tàn nhẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company operates in a bare-knuckle market where only the strongest survive. (Công ty hoạt động trong một thị trường bất chấp luật lệ nơi chỉ kẻ mạnh nhất tồn tại.)
    • The negotiations turned into a bare-knuckle fight over resources. (Các cuộc đàm phán biến thành một cuộc chiến bừa bãi bất chấp tài nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bare-knuckle" thường được dùng như một tính từ ghép để nhấn mạnh tính chất tàn khốc, không khoan nhượng thiếu kiểm soát của một hoạt động, đặc biệt trong kinh doanh, chính trị hoặc cạnh tranh.
    • He is known for his bare-knuckle tactics in the courtroom. (Ông ấy nổi tiếng với những chiến thuật tàn nhẫn bất chấp tại tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Bare-knuckle fighting (danh từ): Một hình thức đấu quyền Anh cổ xưa, nơi các không đeo găng tay. Nghĩa gốc này thường được dùng để ẩn dụ cho sự cạnh tranh khốc liệt, không khoan nhượng.
    • The political debate was like bare-knuckle fighting. (Cuộc tranh luận chính trị giống như một trận đấu quyền không găng vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruthless: tàn nhẫn, không khoan nhượng.
  • Cutthroat: cạnh tranh khốc liệt, tàn bạo.
  • Unregulated: không được kiểm soát, không theo quy tắc.
Thành ngữ liên quan
  • Bare-knuckle bản thân thường được dùng như một thành ngữ tính từ. Một thành ngữ liên quan dựa trên nghĩa gốc :
    • To fight bare-knuckle: chiến đấu/ cạnh tranh một cách trực diện, khốc liệt không sự bảo vệ hay luật lệ ràng buộc.
      • In this industry, you have to be prepared to fight bare-knuckle. (Trong ngành này, bạn phải sẵn sàng chiến đấu một cách khốc liệt bất chấp.)
bare-knuckle

A bare-knuckle brawl erupted in the muddy street.

Adjective
  1. hành động bừa bãi, lộn xộn, bất chấp, coi thường luật lệ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự