rough-and-tumble

/'rʌfənd'tʌmbl/
Học thuật
Thân thiện
rough-and-tumble

Two children engage in rough-and-tumble play in the backyard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ẩu, bất chấp luật lệ, không tổ chức: Dùng để mô tả một hoạt động, tình huống hoặc lĩnh vực diễn ra một cách hỗn loạn, mạnh mẽ không tuân theo các quy tắc thông thường.
    • Sôi nổi, sóng gió, đầy biến động: Thường dùng để mô tả một giai đoạn, môi trường hoặc cuộc sống với nhiều thăng trầm, cạnh tranh khốc liệt không ổn định.
  2. Danh từ:

    • Cuộc hỗn chiến, cuộc loạn đả, sự xô đẩy lộn xộn: Chỉ một tình huống vật hỗn độn, thường một cuộc ẩu đả hoặc tranh giành lộn xộn không trật tự.
    • Tình huống hỗn loạn, cạnh tranh khốc liệt: Mở rộng để chỉ bất kỳ tình huống nào diễn ra trong môi trường cạnh tranh gay gắt thiếu trật tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He grew up in the rough-and-tumble world of street markets. (Anh ấy lớn lên trong thế giới sóng gió, cạnh tranh khốc liệt của các khu chợ đường phố.)
    • The children were engaged in rough-and-tumble play in the yard. (Bọn trẻ đang tham gia vào trò chơi ẩu đả, lộn xộn trong sân.)
  • Danh từ:

    • The debate quickly descended into a verbal rough-and-tumble. (Cuộc tranh luận nhanh chóng biến thành một màn hỗn chiến bằng lời nói.)
    • After the whistle, a rough-and-tumble broke out among the players. (Sau tiếng còi, một cuộc loạn đả đã nổ ra giữa các cầu thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the rough-and-tumble of (something)": dùng để nhấn mạnh bản chất hỗn loạn, cạnh tranh khốc liệt của một lĩnh vực cụ thể.
    • She was unprepared for the rough-and-tumble of political campaigning. ( ấy đã không chuẩn bị cho sự khốc liệt, hỗn loạn của chiến dịch vận động chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Roughhouse (danh từ/động từ): hành động chơi đùa thô bạo hoặc ẩu đả.
    • The boys were roughhousing in the living room. ( trẻ đang đùa nghịch thô bạo trong phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Disorderly (hỗn loạn), chaotic (hỗn độn), unruly (khó kiểm soát), tumultuous (sôi nổi, dữ dội).
  • Danh từ: Melee (cuộc hỗn chiến), scuffle (cuộc ẩu đả), free-for-all (sự hỗn loạn không kiểm soát).
Thành ngữ liên quan
  • "cut-and-thrust": thường dùng cho tranh luận hoặc cạnh tranh sắc bén trực diện, có thể tương đồng trong ngữ cảnh cạnh tranh khốc liệt.
    • He enjoyed the cut-and-thrust of parliamentary debate. (Ông ấy thích sự tranh luận sắc bén, trực diện trong nghị viện.)
rough-and-tumble

Two children engage in rough-and-tumble play in the backyard.

tính từ
  1. ẩu, bất chấp luật lệ (cuộc đấu vật...); lộn xộn
  2. sôi nổi, sóng gió (cuộc đời)
    • a rough-and-tumble life
      cuộc đời sóng gió
danh từ
  1. cuộc loạn đả; cuộc xô đẩy lộn xộn

Từ tương tự