barioler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tô sặc sỡ, vẽ nhiều màu loè loẹt: Hành động tô vẽ hoặc trang trí một vật gì đó bằng nhiều màu sắc rực rỡ, thường tạo cảm giác lòe loẹt hoặc thiếu tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les enfants ont bariolé le mur avec leurs feutres. (Lũ trẻ đã tô sặc sỡ lên tường bằng bút dạ của chúng.)
- Il a bariolé sa vieille voiture de motifs étranges. (Anh ta đã sơn sặc sỡ chiếc xe cũ của mình bằng những họa tiết kỳ lạ.)
- Ne bariole pas ton cahier comme ça ! (Đừng có tô vẽ loè loẹt vào vở của con như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc làm cho một thứ gì đó trở nên hỗn độn, rối rắm bởi nhiều yếu tố khác nhau.
- Son discours était bariolé de citations contradictoires. (Bài phát biểu của ông ta loè loẹt bởi những trích dẫn mâu thuẫn.)
Biến thể và từ gần giờng
- Bariolage (danh từ): Hành động tô sặc sỡ; tình trạng sặc sỡ, loè loẹt.
- Le bariolage de cette affiche la rend illisible. (Việc tô vẽ sặc sỡ của tấm áp phích này làm nó trở nên khó đọc.)
- Bariolé, e (tính từ): Có nhiều màu sắc sặc sỡ, loè loẹt.
- Un tissu bariolé (Một tấm vải sặc sỡ nhiều màu)
Từ đồng nghĩa
- Bigarrer: Tô vẽ lòe loẹt, làm lốm đốm nhiều màu.
- Barbouiller: Bôi bẩn, vẽ nguệch ngoạc (thường với nghĩa tiêu cực hơn).
- Enluminer: Tô màu, tô điểm (thường dùng cho tranh minh họa sách cổ, mang nghĩa trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Unifier (về màu sắc): Làm đồng nhất.
- Épurer: Làm cho thanh thoát, giản dị.
ngoại động từ
- tô sặc sỡ
- Barioler un jouettô sặc sỡ một đồ chơi