barkeeper
/'bɑ:,ki:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người pha chế và phục vụ đồ uống có cồn tại quầy bar: "Barkeeper" chỉ một nhân viên, thường là chủ hoặc người quản lý, làm việc tại một quán bar, có nhiệm vụ pha chế đồ uống (như cocktail) và phục vụ khách hàng ngay tại quầy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The friendly barkeeper recommended a local craft beer. (Người chủ quán rượu thân thiện đã gợi ý một loại bia thủ công địa phương.)
- He worked as a barkeeper in a downtown pub for five years. (Anh ấy đã làm người pha chế tại một quán rượu ở trung tâm thành phố trong năm năm.)
- Ask the barkeeper for the menu of specialty cocktails. (Hãy hỏi người phục vụ quầy bar về thực đơn các loại cocktail đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "barkeeper" thường mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn so với các từ thông dụng khác như "bartender". Nó có thể ám chỉ người nắm giữ vị trí có trách nhiệm cao tại quầy bar.
Biến thể và từ gần giống
- Bartender (n): người pha chế tại quầy bar. (Từ thông dụng nhất, ít trang trọng hơn "barkeeper").
- Barman (n): người pha chế rượu nam (thường dùng ở Anh).
- Barmaid (n): người pha chế rượu nữ (thường dùng ở Anh).
- Mixologist (n): chuyên gia pha chế cocktail. (Nhấn mạnh kỹ năng pha chế chuyên nghiệp, cao cấp).
- Bar owner (n): chủ quán bar.
Từ đồng nghĩa
- Bartender: người pha chế tại quầy bar.
- Barman: người pha chế rượu (nam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ quán rượu