bartender

/'bɑ:,tendə/
Học thuật
Thân thiện
bartender

The bartender mixes a colorful cocktail for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người pha chế phục vụ đồ uống, đặc biệt đồ uống cồn, tại quầy bar: Một nhân viên làm việc trong quán bar, nhà hàng, câu lạc bộ, kỹ năng pha chế các loại cocktail đồ uống khác, đồng thời phục vụ khách hàng ngay tại quầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bartender made me a perfect martini. (Người pha chế rượu đã làm cho tôi một ly martini hoàn hảo.)
    • She asked the bartender for the menu. ( ấy hỏi người phục vụ quầy bar để xem thực đơn.)
    • He works as a bartender at a downtown lounge. (Anh ấy làm nghề pha chế rượu tại một quán loungetrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Head bartender" hoặc "Bar manager": Trưởng quầy bar, người quản lý toàn bộ hoạt động của quầy bar có thể đào tạo các nhân viên khác.

    • The head bartender created the new cocktail menu. (Trưởng quầy bar đã sáng tạo ra thực đơn cocktail mới.)
  • "Mixologist": Một thuật ngữ chuyên nghiệp hơn để chỉ một bartender kiến thức sâu rộng kỹ năng cao trong việc pha chế các loại cocktail phức tạp, thường tập trung vào nghệ thuật khoa học của đồ uống.

    • The mixologist uses rare ingredients to craft unique drinks. (Chuyên gia pha chế sử dụng những nguyên liệu hiếm để tạo ra các loại đồ uống độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Barmaid / Barman (n): Nữ phục vụ quầy bar / Nam phục vụ quầy bar. Đây những từ cụ thể hơn về giới tính, nhưng "bartender" từ trung tính phổ biến hơn.
  • Barista (n): Nhân viên pha chế phục vụ cà phê chuyên nghiệp, làm việc tại quán cà phê. Khác với bartender chuyên về đồ uống cồn.
  • Server / Waiter (n): Người phục vụ bàn. Khác với bartender thường chỉ phục vụ tại quầy.
Từ đồng nghĩa
  • Barkeep: (Từ thông tục, ít trang trọng hơn) Người giữ quầy bar.
  • Mixologist: (Trang trọng, chuyên môn) Chuyên gia pha chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "bartender")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "bartender")

bartender

The bartender mixes a colorful cocktail for a customer.

danh từ
  1. người phục vụquầy rượu

Từ đồng nghĩa