barman

/'bɑ:mən/
Học thuật
Thân thiện
barman

The barman pours a drink for a customer at the bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phục vụquán rượu, quầy bar: Một người (thường nam) công việc pha chế phục vụ đồ uống, đặc biệt đồ uống cồn, tại quầy bar của một quán rượu, khách sạn, nhà hàng hoặc câu lạc bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The barman handed me a glass of water while I waited for my friends. (Người phục vụ quầy bar đưa cho tôi một ly nước trong khi tôi chờ bạn.)
    • He worked as a barman in a pub to pay for his studies. (Anh ấy làm nhân viên phục vụmột quán rượu để trang trải việc học.)
    • I asked the barman for the cocktail menu. (Tôi hỏi người phục vụ quầy bar xem thực đơn cocktail.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tend bar": Một cụm động từ đồng nghĩa với công việc của một barman.
    • He tends bar at the local hotel on weekends. (Anh ấy phục vụ quầy barkhách sạn địa phương vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Bartender (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, không phân biệt giới tính, chỉ người pha chế phục vụ đồ uống tại quầy bar.
  • Barmaid (n): Dạng thức nữ của "barman", chỉ nữ nhân viên phục vụ quầy bar.
  • Barista (n): Nhân viên pha chế phục vụ cà phê chuyên nghiệp, chủ yếu làm việc tại các quán cà phê.
Từ đồng nghĩa
  • Bartender: Người pha chếquầy bar.
  • Mixologist: (Từ chuyên môn hơn) Chuyên gia pha chế cocktail.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "barman" đây danh từ. Hành động công việc thường được diễn đạt bằng các động từ như "serve", "mix", "work as a barman", hoặc cụm động từ "tend bar".
barman

The barman pours a drink for a customer at the bar.

danh từ
  1. người phục vụquán rượu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống