barn door

barn door

A farmer slides open the barn door to let the cows out.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa chuồng trượt lớn: "barn door" chỉ cánh cửa lớn, thường trượt ngang, của một nhà kho hoặc chuồng trại, dùng để cho xe cộ hoặc gia súc ra vào.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân để cửa chuồng mở để đón không khí trong lành.)
  • (Một cơn gió mạnh đã đóng sầm cánh cửa chuồng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a barn door": được dùng để chỉ một vật đó rất lớn hoặc dễ thấy.

    • The target was as wide as a barn door. (Mục tiêu rộng như một cánh cửa chuồng.)
  • "Can't hit the broad side of a barn": thành ngữ chỉ việc không thể nhắm trúng một mục tiêu rất lớn gần.

    • He’s such a bad shot, he couldn’t hit the broad side of a barn. (Anh ấy bắn tệ đến nỗi không thể trúng mặt rộng của một cái chuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Barn (danh từ): chuồng trại, nhà kho.

    • The barn is full of hay. (Chuồng đầy cỏ khô.)
  • Door (danh từ): cánh cửa.

    • Please close the door. (Làm ơn đóng cửa lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Large sliding door: cửa trượt lớn.
  • Barn entrance: lối vào chuồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "barn door".
Thành ngữ liên quan
  • "Lock the barn door after the horse has bolted": làm việc phòng ngừa quá muộn, sau khi sự cố đã xảy ra.
    • Installing security cameras after the burglary is like locking the barn door after the horse has bolted. (Lắp camera an ninh sau vụ trộm giống như khóa cửa chuồng sau khi ngựa đã chạy mất.)