barograph
/'bærougrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
The scientist checks the barograph's chart to monitor the changing atmospheric pressure.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy ghi khí áp: Một dụng cụ khoa học tự động ghi lại sự thay đổi của áp suất khí quyển theo thời gian, thường trên một cuộn giát hoặc băng giấy. Nó là một loại máy đo khí áp (barometer) có khả năng ghi chép liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The meteorologist checked the barograph to see the pressure changes over the past 24 hours. (Nhà khí tượng học kiểm tra máy ghi khí áp để xem sự thay đổi áp suất trong 24 giờ qua.)
- A steady rise on the barograph chart often indicates improving weather. (Đường ghi tăng đều trên biểu đồ của máy ghi khí áp thường cho thấy thời tiết đang tốt lên.)
- Old ships were often equipped with a barograph to monitor atmospheric pressure during voyages. (Các con tàu cũ thường được trang bị máy ghi khí áp để theo dõi áp suất khí quyển trong suốt hành trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khí tượng học: "Barograph" là một công cụ quan trọng để phân tích và dự báo thời tiết, vì sự thay đổi áp suất khí quyển có liên hệ chặt chẽ với sự thay đổi của thời tiết.
- The barograph trace showed a sharp pressure drop, signaling an approaching storm. (Đường ghi của máy ghi khí áp cho thấy áp suất giảm mạnh, báo hiệu một cơn bão đang đến gần.)
Biến thể và từ gần giống
- Barometer (n): Máy đo khí áp (nói chung, có thể không có chức năng ghi tự động).
- A simple aneroid barometer is common in homes. (Một máy đo khí áp kiểu aneroid đơn giản thường thấy trong các gia đình.)
- Barogram (n): Biểu đồ, đường ghi do máy ghi khí áp (barograph) tạo ra.
- The barogram revealed a classic pressure pattern. (Biểu đồ khí áp tiết lộ một kiểu áp suất điển hình.)
- Barographic (adj): Thuộc về máy ghi khí áp.
- Barographic data is essential for weather analysis. (Dữ liệu từ máy ghi khí áp là thiết yếu cho việc phân tích thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Recording barometer: Máy đo khí áp có ghi chép (định nghĩa chính xác và đồng nghĩa trong tiếng Anh).
- Pressure recorder: Máy ghi áp suất (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài khí quyển).
The scientist checks the barograph's chart to monitor the changing atmospheric pressure.
danh từ
- (vật lý) máy ghi khí áp