barographic

Học thuật
Thân thiện
barographic

A barographic chart records atmospheric pressure changes over time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến máy ghi khí áp (barograph): Mô tả bất cứ thứ liên hệ với hoặc là đặc tính của một máy ghi khí áp.
    • Được ghi lại bằng máy ghi khí áp: Chỉ dữ liệu, biểu đồ hoặc thông tin được tạo ra ghi chép tự động bởi một máy ghi khí áp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist presented a barographic chart showing the pressure changes over the past week. (Nhà khoa học trình bày một biểu đồ ghi khí áp cho thấy sự thay đổi áp suất trong tuần qua.)
    • Barographic data is essential for accurate weather forecasting. (Dữ liệu ghi khí áp rất cần thiết cho việc dự báo thời tiết chính xác.)
    • They installed a new barographic recording system at the observatory. (Họ đã lắp đặt một hệ thống ghi khí áp mới tại đài quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barographic record": bản ghi khí áp, chỉ một bản ghi liên tục về áp suất khí quyển được tạo ra bởi máy ghi khí áp.
    • The barographic record from the storm shows a rapid drop in pressure. (Bản ghi khí áp từ cơn bão cho thấy sự sụt giảm áp suất nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Barograph (danh từ): máy ghi khí áp, một dụng cụ tự động ghi lại sự thay đổi của áp suất khí quyển theo thời gian.
  • Barogram (danh từ): biểu đồ khí áp, bản ghi hoặc biểu đồ được tạo ra bởi máy ghi khí áp.
Từ đồng nghĩa
  • Autographic (liên quan đến ghi chép tự động): Tuy không hoàn toàn giống, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh nói về dữ liệu được ghi lại tự động.
  • Pressure-recording (ghi áp suất): Cụm từ mô tả có nghĩa tương tự.
barographic

A barographic chart records atmospheric pressure changes over time.

Adjective
  1. liên quan tới hoặc được ghi ra bằng máy ghi khí áp

Từ gần giống