barographe

Học thuật
Thân thiện
barographe

Un barographe enregistre la pression atmosphérique dans la cabine de pilotage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khí áp: Một dụng cụ khoa học dùng để ghi lại sự thay đổi của áp suất khí quyển theo thời gian một cách liên tục tự động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le barographe enregistre les variations de pression atmosphérique. (Khí ápghi lại những biến đổi của áp suất khí quyển.)
    • Les données du barographe sont essentielles pour les prévisions météorologiques. (Dữ liệu từ khí áprất cần thiết cho dự báo thời tiết.)
    • On utilise un barographe dans l'aviation pour connaître l'altitude. (Người ta sử dụng khí áptrong hàng không để biết độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barographe anéroïde": Khí áploại aneroid (sử dụng hộp kim loại chân không thay vì chất lỏng).
    • Le barographe anéroïde est plus portable que le barographe à mercure. (Khí áp ký aneroid dễ mang theo hơn khí áp ký thủy ngân.)
Biến thể từ gần giống
  • Baromètre (danh từ giống đực): Khí áp kế, dụng cụ đo áp suất khí quyển tại một thời điểm cụ thể, không tự ghi lại.
  • Barogramme (danh từ giống đực): Biểu đồ hoặc bản ghi do một tạo ra.
  • Barographie (danh từ giống cái): Kỹ thuật hoặc khoa học về ghi lại áp suất khí quyển.
Từ đồng nghĩa
  • Enregistreur de pression atmosphérique: Máy ghi áp suất khí quyển (cách giải thích chức năng).
Thành ngữ liên quan
barographe

Un barographe enregistre la pression atmosphérique dans la cabine de pilotage.

danh từ giống đực
  1. khí áp ký (cho biết độ bay cao của máy bay)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "barographe"