paragraphe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đoạn văn: Một phần của văn bản, thường bao gồm một hoặc nhiều câu, bắt đầu trên một dòng mới và thường thụt vào đầu dòng. Nó thể hiện một ý tưởng hoặc chủ đề riêng biệt.
- Tiết, mục: Một phần được đánh số hoặc đánh dấu trong một văn bản pháp lý, quy định hoặc hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lisez le premier paragraphe de ce texte. (Hãy đọc đoạn văn đầu tiên của văn bản này.)
- Chaque paragraphe de la loi est numéroté. (Mỗi tiết/mục của luật đều được đánh số.)
- Son argument est expliqué dans le paragraphe suivant. (Lập luận của anh ấy được giải thích trong đoạn văn tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aller à la ligne pour commencer un nouveau paragraphe": Xuống dòng để bắt đầu một đoạn văn mới.
- N'oubliez pas d'aller à la ligne pour chaque nouveau paragraphe. (Đừng quên xuống dòng cho mỗi đoạn văn mới.)
"Paragraphe introductif/conclusif": Đoạn văn mở đầu/kết luận.
- Le paragraphe introductif présente le sujet. (Đoạn văn mở đầu giới thiệu chủ đề.)
Biến thể và từ gần giống
Paragrapher (v): Chia thành đoạn văn.
- Il faut bien paragrapher votre dissertation. (Cần phải chia bài luận của bạn thành các đoạn rõ ràng.)
Paragraphe spécial (n.m): Tiết/mục đặc biệt (thường trong văn bản luật).
- Voir le paragraphe spécial sur les exemptions. (Xem tiết đặc biệt về các trường hợp miễn trừ.)
Từ đồng nghĩa
- Alinéa (n.m): Đoạn văn, khoản (nghĩa tương tự, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý).
- Passage (n.m): Đoạn trích, đoạn văn (chỉ một phần của văn bản).
Các cụm từ liên quan
Saut de paragraphe: Dấu ngắt đoạn.
- Le saut de paragraphe rend le texte plus aéré. (Dấu ngắt đoạn làm cho văn bản thoáng hơn.)
Numéro de paragraphe: Số tiết, số đoạn.
- Référez-vous au numéro de paragraphe indiqué. (Hãy tham khảo số tiết được chỉ ra.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "paragraphe" một cách hình tượng.)
danh từ giống đực
- đoạn, tiết (trong một bài văn)