pyrographe

Học thuật
Thân thiện
pyrographe

L'artisan utilise un pyrographe pour décorer une planche de bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy khắc nung điện: Một dụng cụ hoặc thiết bị kỹ thuật dùng để khắc, vẽ hoặc tạo hoa văn lên bề mặt gỗ, da thuộc hoặc các vật liệu khác bằng cách sử dụng nhiệt từ một đầu kim loại được nung nóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'artisan utilise un pyrographe pour décorer la boîte en bois. (Người thợ thủ công sử dụng một máy khắc nung điện để trang trí chiếc hộp bằng gỗ.)
    • Ce pyrographe permet un contrôle précis de la température. (Máy khắc nung điện này cho phép kiểm soát nhiệt độ một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail au pyrographe": công việc khắc bằng máy khắc nung điện.
    • Il s'est spécialisé dans le travail au pyrographe sur cuir. (Anh ấy chuyên về công việc khắc bằng máy khắc nung điện trên da thuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrogravure (n.f): kỹ thuật khắc nung, nghệ thuật trang trí bằng nhiệt.

    • La pyrogravure est un art décoratif ancien. (Kỹ thuật khắc nungmột nghệ thuật trang trí cổ xưa.)
  • Pyrograver (v.t): khắc bằng máy khắc nung điện.

    • Elle aime pyrograver des motifs sur des planches. ( ấy thích khắc các họa tiết lên những tấm ván bằng máy khắc nung điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Fer à souder décoratif: mỏ hàn trang trí (dụng cụ chức năng tương tự).
  • Stylo à brûler: bút đốt (tên gọi khác cho cùng một loại dụng cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pyrographe".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pyrographe".

pyrographe

L'artisan utilise un pyrographe pour décorer une planche de bois.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy khắc nung điện

Từ gần giống