pyrographic

/,pairə'græfik/
Học thuật
Thân thiện
pyrographic

The artist creates a pyrographic design on a wooden plaque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thuật khắc nung: Mô tả một kỹ thuật trang trí hoặc tạo hình bằng cách dùng nhiệt (thường từ một dụng cụ nung nóng) để khắc, đốt hoặc tạo vết cháy trên bề mặt vật liệu, chủ yếu gỗ hoặc da.
    • Được tạo ra bằng thuật khắc nung: Mô tả một hình ảnh, hoa văn hoặc tác phẩm nghệ thuật được sản xuất thông qua kỹ thuật pyrography.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist displayed her pyrographic artwork at the craft fair. (Nghệ sĩ đã trưng bày tác phẩm nghệ thuật khắc nung của tại hội chợ thủ công.)
    • He specializes in creating pyrographic designs on wooden boxes. (Anh ấy chuyên tạo ra các họa tiết bằng kỹ thuật khắc nung trên những chiếc hộp gỗ.)
    • This is a beautiful example of pyrographic technique. (Đây một dụ đẹp về kỹ thuật khắc nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyrographic art": nghệ thuật khắc nung.

    • She has dedicated years to mastering pyrographic art. ( ấy đã dành nhiều năm để thành thạo nghệ thuật khắc nung.)
  • "Pyrographic tool": dụng cụ khắc nung.

    • A steady hand is required when using a pyrographic tool. (Cần một bàn tay vững vàng khi sử dụng dụng cụ khắc nung.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrography (danh từ): thuật khắc nung, kỹ thuật trang trí bằng cách đốt cháy bề mặt.

    • He learned pyrography from his grandfather. (Anh ấy học thuật khắc nung từ ông nội.)
  • Pyrographer (danh từ): người thực hành thuật khắc nung, nghệ nhân khắc nung.

    • The pyrographer signed his name on the back of the wooden plate. (Người nghệ nhân khắc nung đã tênmặt sau của chiếc đĩa gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Burned-in: được đốt/khắc vào (mô tả chung).
  • Wood-burned: được đốt trên gỗ (một dạng cụ thể của pyrography).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "pyrographic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pyrographic")

pyrographic

The artist creates a pyrographic design on a wooden plaque.

tính từ
  1. (thuộc) thuật khắc nung

Từ gần giống