baronetise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phong tước hiệu nam tước (baronet) cho ai đó: "baronetise" (hoặc "baronetize") có nghĩa phong tước hiệu nam tước (một tước hiệu cha truyền con nối, thấp hơn nam tước baron) cho một người, thường để công nhận những đóng góp hoặc lòng trung thành của họ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He was baronetised for his loyalty to the country. (Ông ấy được phong tước nam tước lòng trung thành với đất nước.)
    • The king decided to baronetise the wealthy merchant after his generous donations. (Nhà vua quyết định phong tước nam tước cho thương gia giàu có sau những khoản quyên góp hào phóng của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be baronetised": được phong tước nam tước.

    • Many notable figures in history were baronetised for their service to the crown. (Nhiều nhân vật nổi tiếng trong lịch sử đã được phong tước nam tước sự phục vụ của họ cho hoàng gia.)
  • "the act of baronetising": hành động phong tước nam tước.

    • The act of baronetising is a formal ceremony in the British honours system. (Hành động phong tước nam tước một nghi lễ chính thức trong hệ thống tước hiệu của Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Baronet (danh từ): người được phong tước nam tước.

    • Sir John is a baronet, a hereditary title. (Ngài John một nam tước, một tước hiệu cha truyền con nối.)
  • Baronetcy (danh từ): tước vị nam tước.

    • He inherited the baronetcy from his father. (Ông ấy thừa kế tước vị nam tước từ cha mình.)
  • Baronetise (động từ, dạng viết khác): "baronetise" cách viết của Anh, "baronetize" cách viết của Mỹ.

Từ đồng nghĩa
  • Knight: phong tước hiệp sĩ (tương tự nhưng không cha truyền con nối).

    • He was knighted for his achievements. (Ông ấy được phong tước hiệp sĩ những thành tựu của mình.)
  • Ennoble: phong tước quý tộc (nói chung).

    • The monarch ennobled several loyal subjects. (Quốc vương đã phong tước quý tộc cho một số thần dân trung thành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "baronetise".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "baronetise".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

baronetise
He was baronetised for his services to the arts.