barricaded

Adjective
  1. bị chặn lối vào, lối thoát ra, hay chiều, hướng đi; bị phong tỏa
    • a barricaded street
      một con phố đã bị phong tỏa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

barricaded
The police barricaded the street after the accident.