blockaded

Học thuật
Thân thiện
blockaded

The police blockaded the street with their vehicles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị phong tỏa, bị bao vây, bị chặn lối ra vào: Dùng để mô tả một khu vực (như một thành phố, cảng, đường phố) đã bị cô lập bằng lực lượng quân sự hoặc các rào cản, ngăn không cho người hàng hóa ra vào.
    • Bị chặn lại, bị cản trở: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một con đường hoặc lối đi đã bị chặn lại, làm gián đoạn giao thông hoặc tiếp cận.
dụ sử dụng
  • (Bến cảng bị phong tỏa không thể tiếp nhận bất kỳ tàu tiếp tế nào.)
  • (Trong nhiều tháng, người dân sống trong thành phố bị bao vây dưới điều kiện khắc nghiệt.)
  • (Những người biểu tình biến con phố thành một khu vực bị chặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To run a blockade": Vượt qua vòng vây/phong tỏa (thường bằng tàu thuyền hoặc máy bay).
    • They attempted to run the blockaded zone under the cover of night. (Họ cố gắng vượt qua vùng bị phong tỏa dưới sự che chở của màn đêm.)
  • "To lift/raise a blockade": Dỡ bỏ, chấm dứt phong tỏa.
    • The government agreed to lift the blockaded status of the region. (Chính phủ đồng ý dỡ bỏ tình trạng bị phong tỏa của khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Blockade (Danh từ): Sự phong tỏa, sự bao vây.
    • A naval blockade was imposed. (Một cuộc phong tỏa bằng hải quân đã được áp đặt.)
  • Blockade (Động từ): Phong tỏa, bao vây.
    • The army moved to blockade the main roads. (Quân đội di chuyển để phong tỏa các tuyến đường chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Barricaded: Bị chặn lại bằng các chướng ngại vật (barricade).
  • Besieged: Bị vây hãm (thường trong bối cảnh quân sự).
  • Isolated: Bị cô lập.
  • Sealed off: Bị niêm phong, bị chặn kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ 'blockaded'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'blockade').

Thành ngữ liên quan
  • "A blockade runner": Tàu (hoặc người) chuyên chạy/vượt phong tỏa.
    • During the war, blockade runners were crucial for bringing in supplies. (Trong chiến tranh, những tàu chạy phong tỏa cực kỳ quan trọng để mang tiếp tế vào.)
blockaded

The police blockaded the street with their vehicles.

Adjective
  1. phong tỏa, chặn lối ra vào, bao vây
    • the blockaded harbor
      cảng bị phong tỏa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống