blockaded

Adjective
  1. phong tỏa, chặn lối ra vào, bao vây
    • the blockaded harbor
      cảng bị phong tỏa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

blockaded
The police blockaded the street with their vehicles.