barred
/'bærəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vạch kẻ, có thanh ngang: Chỉ một vật có các đường kẻ hoặc thanh ngang, thường tạo thành một mẫu hoặc hoa văn.
- Bị chặn, bị cấm: Chỉ một lối đi, cửa, hoặc hành động bị ngăn cản, không cho phép qua lại hoặc thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bird had beautiful barred feathers. (Con chim có bộ lông vằn đẹp.)
- The entrance was barred by a heavy gate. (Lối vào bị chặn bởi một cánh cổng nặng.)
- He is barred from entering the competition. (Anh ta bị cấm tham gia cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be barred from something": bị cấm đoán, không được phép làm việc gì đó.
- She was barred from practicing law due to misconduct. (Cô ấy bị cấm hành nghề luật vì hành vi sai trái.)
Biến thể và từ gần giống
Bar (động từ): chặn lại, ngăn cản.
- They barred the door with a chair. (Họ chặn cửa bằng một cái ghế.)
Barrier (danh từ): rào chắn, vật cản.
- The police set up a barrier. (Cảnh sát dựng lên một rào chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Striped: có sọc, vằn.
- Blocked: bị chặn, bị tắc.
- Prohibited: bị cấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'barred' vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'barred'.)
tính từ
- có vạch kẻ dọc
- a barred cardboardbìa có vạch kẻ dọc
- bị cồn cát chắn nghẽn