barred

/'bærəl/
tính từ
  1. vạch kẻ dọc
    • a barred cardboard
      bìa vạch kẻ dọc
  2. bị cồn cát chắn nghẽn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "barred"

Từ có nhắc đến "barred"

barred
The barred gate kept the curious puppy safely in the yard.