brisement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phá, sự vỡ: Hành động làm vỡ, phá vỡ một vật gì đó thành nhiều mảnh.
- Sự đập vào: Hành động của một vật thể (như sóng) đập mạnh vào một bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le brisement de la glace. (Sự phá băng.)
- Brisement des flots contre les rochers. (Sóng đập vào đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brisement de coeur": một thành ngữ cố định có nghĩa là nỗi đau lòng sâu sắc, sự đau khổ tột cùng trong tình cảm.
- Il a subi un terrible brisement de coeur après la rupture. (Anh ấy đã phải chịu một nỗi đau lòng khủng khiếp sau cuộc chia tay.)
Lưu ý về từ vựng
- Từ "brisement" là một từ hiếm và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "bris" (sự vỡ) hoặc "rupture" (sự gãy, sự đứt).
Từ đồng nghĩa
- Bris (danh từ giống đực): sự vỡ, sự gãy.
- Rupture (danh từ giống cái): sự đứt, sự gãy, sự tan vỡ.
- Fracas (danh từ giống đực): tiếng vỡ tan, sự đổ vỡ.
Thành ngữ liên quan
- Brisement de coeur: nỗi đau lòng, sự đau khổ tình cảm sâu sắc. Đây là cách dùng nổi bật và đặc trưng nhất của từ "brisement".
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự phá, sự vỡ
- Le brisement de la glacesự phá băng
- sự đập vào
- Brisement des flots contre les rocherssóng đập vào đá
- brisement de coeurnỗi đau lòng đứt ruột