brisement

Học thuật
Thân thiện
brisement

Le brisement des flots contre les rochers est un spectacle puissant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phá, sự vỡ: Hành động làm vỡ, phá vỡ một vật đó thành nhiều mảnh.
    • Sự đập vào: Hành động của một vật thể (như sóng) đập mạnh vào một bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le brisement de la glace. (Sự phá băng.)
    • Brisement des flots contre les rochers. (Sóng đập vào đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brisement de coeur": một thành ngữ cố định có nghĩanỗi đau lòng sâu sắc, sự đau khổ tột cùng trong tình cảm.
    • Il a subi un terrible brisement de coeur après la rupture. (Anh ấy đã phải chịu một nỗi đau lòng khủng khiếp sau cuộc chia tay.)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "brisement"một từ hiếm ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "bris" (sự vỡ) hoặc "rupture" (sự gãy, sự đứt).
Từ đồng nghĩa
  • Bris (danh từ giống đực): sự vỡ, sự gãy.
  • Rupture (danh từ giống cái): sự đứt, sự gãy, sự tan vỡ.
  • Fracas (danh từ giống đực): tiếng vỡ tan, sự đổ vỡ.
Thành ngữ liên quan
  • Brisement de coeur: nỗi đau lòng, sự đau khổ tình cảm sâu sắc. Đâycách dùng nổi bật đặc trưng nhất của từ "brisement".
brisement

Le brisement des flots contre les rochers est un spectacle puissant.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự phá, sự vỡ
    • Le brisement de la glace
      sự phá băng
  2. sự đập vào
    • Brisement des flots contre les rochers
      sóng đập vào đá
    • brisement de coeur
      nỗi đau lòng đứt ruột