bruissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng rì rào, tiếng xào xạc: Âm thanh nhẹ, êm dịu và liên tục phát ra từ sự chuyển động hoặc cọ xát nhẹ của các vật thể như lá cây, vải, hoặc cánh chim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'écoutais le bruissement des feuilles dans le vent. (Tôi lắng nghe tiếng xào xạc của lá cây trong gió.)
- Le bruissement de sa robe de soie était à peine audible. (Tiếng rì rào từ chiếc váy lụa của cô ấy hầu như không nghe thấy.)
- Un léger bruissement d'ailes se fit entendre dans le silence de la nuit. (Một tiếng rì rào nhẹ từ đôi cánh vang lên trong sự tĩnh lặng của màn đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dans un bruissement": trong một tiếng rì rào/xào xạc.
- La lettre glissa sur la table dans un bruissement. (Lá thư trượt trên bàn với một tiếng xào xạc.)
"au bruissement de": với tiếng rì rào/xào xạc của.
- Elle s'endormit au bruissement apaisant des vagues. (Cô ấy thiếp đi với tiếng rì rào êm dịu của sóng biển.)
Biến thể và từ gần giống
Bruire (động từ, ít dùng): phát ra tiếng rì rào, xào xạc.
- Les roseaux bruissent. (Những cây sậy rì rào.)
Murmure (danh từ giống đực): tiếng thì thầm, tiếng róc rách (thường dùng cho nước hoặc giọng nói nhỏ).
- Frôlement (danh từ giống đực): tiếng sột soạt, tiếng chạm nhẹ (thường do sự tiếp xúc vật lý gần).
Từ đồng nghĩa
- Chuchotement: tiếng thì thào (thường dành cho lời nói).
- Froissement: tiếng sột soạt, tiếng vò nhàu (âm thanh thường khô và gấp hơn).
- Susurrement: tiếng rì rầm, thì thầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Tuy nhiên, có thể xem xét cụm động từ gốc.) - Faire bruire: làm cho phát ra tiếng rì rào/xào xạc. - Le vent fait bruire les feuilles mortes. (Gió làm cho những chiếc lá khô xào xạc.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bruissement". Từ này thường xuất hiện trong văn chương mô tả.)
danh từ giống đực
- tiếng rì rào, tiếng xào xạc