barrister

/'bæristə/
Học thuật
Thân thiện
barrister

A barrister presents their argument before the judge in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật sư biện hộ (tại tòa án): Một luật sư đủ tư cách pháp để biện hộ tranh tụng trước các tòa án cấp cao. Ở một số hệ thống pháp luật (như Anh, Úc, Canada), "barrister" một chức danh pháp chuyên biệt, khác với "solicitor" (luật sư tư vấn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The defendant hired an experienced barrister for the trial. (Bị cáo đã thuê một luật sư biện hộ giàu kinh nghiệm cho phiên tòa.)
    • In the UK, a barrister presents the case in court, while a solicitor prepares the legal documents. (Ở Anh, một luật sư biện hộ trình bày vụ việc tại tòa, trong khi luật sư tư vấn chuẩn bị các tài liệu pháp .)
    • She qualified as a barrister after years of rigorous training. ( ấy đã đủ tư cách hành nghề luật sư biện hộ sau nhiều năm đào tạo khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be called to the bar": Đây thành ngữ chỉ việc một người chính thức được công nhận nhận tư cách hành nghề "barrister".
    • After passing her exams, she was called to the bar. (Sau khi vượt qua các kỳ thi, ấy đã chính thức được công nhận tư cách luật sư biện hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bar (n): Trong bối cảnh pháp , "the bar" có thể chỉ toàn thể giới luậtbiện hộ ("the barrister profession") hoặc rào chắn trong phòng xử án phân cách khu vực dành cho thẩm phán, luật sư với công chúng.
  • Barrister-at-law (n): Tên gọi đầy đủ, trang trọng hơn của "barrister".
Từ đồng nghĩa
  • Advocate (n): Luật sư biện hộ (cách gọi phổ biến ở Scotland một số quốc gia khác).
  • Counsel (n): Luật sư biện hộ (từ trang trọng, thường dùng trong cụm "legal counsel").
Từ trái nghĩa
  • Solicitor (n): Luật sư tư vấn (trong hệ thống luật Anh, đây luật sư tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, chuẩn bị hồ sơ nhưng thường không quyền biện hộcác tòa án cấp cao nhất).
Thành ngữ liên quan
  • "A barrister's wig": Bộ tóc giả của luật sư biện hộ. Đây một phần trang phục truyền thống của luật sư biện hộAnh một số nước thuộc Khối Thịnh vượng chung khi hành nghề tại tòa.
    • The barrister adjusted his wig before addressing the judge. (Vị luật sư biện hộ chỉnh lại bộ tóc giả của mình trước khi trình bày với thẩm phán.)
barrister

A barrister presents their argument before the judge in a courtroom.

danh từ
  1. luật sư

Từ chứa "barrister"

Từ có nhắc đến "barrister"