baryum

Học thuật
Thân thiện
baryum

Un chimiste verse une solution de baryum dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bari: Một nguyên tố hóa học, kim loại kiềm thổ, hiệu Ba số nguyên tử 56. một chất mềm, màu trắng bạc, phản ứng mạnh với không khí nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le baryum est utilisé dans les feux d'artifice pour produire une couleur verte. (Bari được sử dụng trong pháo hoa để tạo ra màu xanh lá cây.)
    • On trouve parfois du baryum dans certains minerais. (Người ta đôi khi tìm thấy bari trong một số quặng khoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sel de baryum": muối bari.

    • Le sulfate de baryum est utilisé en radiologie. (Bari sulfat được sử dụng trong chụp X-quang.)
  • "composé de baryum": hợp chất của bari.

    • Les composés de baryum peuvent être toxiques. (Các hợp chất của bari có thể độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Barytine (n.f): Barit, một khoáng chất chứa bari sunfat (BaSO₄).
    • La barytine est la principale source de baryum. (Barit là nguồn chính của bari.)
Từ đồng nghĩa
  • Métal alcalino-terreux: Kim loại kiềm thổ (nhóm nguyên tố, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng cùng nhóm).
baryum

Un chimiste verse une solution de baryum dans un tube à essai.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) bari

Từ gần giống