brume

/bru:m/
Học thuật
Thân thiện
brume

La brume enveloppe le petit port de pêche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sương dày đặc, : Chỉ một hiện tượng thời tiết với hơi nước ngưng tụ dày đặc trong không khí, làm giảm tầm nhìn, thường xuất hiện vào buổi sáng hoặcnhững nơi ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une brume épaisse recouvrait la vallée au petit matin. (Một màn sương dày đặc bao phủ thung lũng vào lúc sáng sớm.)
    • La brume s'est dissipée avec les premiers rayons du soleil. (Làn sương đã tan biến dưới những tia nắng đầu tiên của mặt trời.)
    • On conduisait prudemment à cause de la brume. (Người ta lái xe thận trọng sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans la brume": ở trong sương mù, có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để chỉ trạng thái mơ hồ, không rõ ràng.

    • Ses souvenirs d'enfance sont encore dans la brume. (Nhữngức thời thơ ấu của anh ấy vẫn còn mờ ảo.)
  • "percer la brume": xuyên qua màn sương, thường dùng để chỉ việc một thứ đó trở nên rõ ràng hoặc xuất hiện từ sự mơ hồ.

    • La vérité a fini par percer la brume des mensonges. (Sự thật cuối cùng đã xuyên thủng màn sương của những lời nói dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Brumeux, brumeuse (tính từ): sương mù, mờ ảo.

    • Un temps brumeux (thời tiết sương mù)
    • Un souvenir brumeux (mộtức mờ ảo)
  • Brumasser (động từ, ít dùng): trời phủ sương mù nhẹ.

  • Embrumer (động từ): phủ sương mù, làm mờ đi.
    • La chaleur embrumait les vitres. (Hơi nóng làm mờ các ô cửa kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Brouillard: sương mù (thường dày hơn thuật ngữ khí tượng phổ biến hơn).
  • Buve: hơi nước mỏng, sương mù nhẹ (thường trên mặt nước).
  • Nébuleuse (nghĩa bóng, trong văn chương): mơ hồ, không rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "brume")

Thành ngữ liên quan
  • "Se perdre dans la brume": biến mất/lạc vào trong sương mù; thường dùng để chỉ việc biến mất hoặc trở nên không thể hiểu được.
    • Ses explications se sont perdues dans la brume. (Những lời giải thích của anh ta trở nên mù mờ khó hiểu.)
brume

La brume enveloppe le petit port de pêche.

danh từ giống cái
  1. (khí tượng) sương dày đặc,