barème

Học thuật
Thân thiện
barème

Un barème est utilisé pour calculer les impôts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bảng tính sẵn, biểu mẫu tính toán: Một bảng hoặc danh sách có sẵn các con số, tỷ lệ phần trăm, hoặc công thức được chuẩn hóa, dùng để tính toán nhanh chóng một giá trị (như thuế, phí, điểm số) dựa trên các tiêu chí nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le barème de l'impôt sur le revenu est mis à jour chaque année. (Biểu thuế thu nhập được cập nhật mỗi năm.)
    • Le professeur a utilisé un barème précis pour corriger les examens. (Giáo viên đã sử dụng một barem chính xác để chấm bài thi.)
    • Consultez le barème des frais de port sur notre site internet. (Hãy tra cứu bảng tính cước vận chuyển trên trang web của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "appliquer un barème": áp dụng một bảng tính, một barem.

    • La banque applique un barème fixe pour les frais de tenue de compte. (Ngân hàng áp dụng một biểu phí cố định cho phí quảntài khoản.)
  • "selon le barème en vigueur": theo barem hiện hành.

    • Les amendes sont calculées selon le barème en vigueur. (Các khoản tiền phạt được tính theo barem hiện hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Barémique (tính từ): (thuộc về) barem, theo barem.

    • Un calcul barémique. (Một phép tính dựa trên barem.)
  • Tableau (danh từ giống đực): bảng, biểu đồ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng để tính toán).

  • Grille (danh từ giống cái): bảng, lưới (thường dùng cho bảng lương, bảng giá).
    • Une grille tarifaire. (Bảng giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Table de calcul: bảng tính toán.
  • Échelle (danh từ giống cái): thang, bảng (ví dụ: thang lương, thang điểm).
  • Tarif (danh từ giống đực): biểu giá, biểu phí (thường nhấn mạnh đến giá cả).
Thành ngữ liên quan
  • Être calé sur un barème: được tính/ấn định dựa trên một barem.
    • Le montant de l'aide est calé sur un barème national. (Mức hỗ trợ được tính dựa trên một barem quốc gia.)
barème

Un barème est utilisé pour calculer les impôts.

danh từ giống đực
  1. bảng tính sẵn, barem