basaner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm sạm đi, làm rám nắng: Hành động khiến cho da hoặc bề mặt của một vật trở nên sẫm màu hơn, thường do tác động của ánh nắng mặt trời hoặc các yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
  • (Mặt trời mùa hè làm rám nắng da của những người đi nghỉ.)
  • Ce traitement chimique peut basaner le cuir. (Quá trình xử lý hóa học này có thể làm sạm da thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire basaner": Tự làm cho mình bị rám nắng/sạm da.
    • Il s'est fait basaner sur la plage toute la journée. (Anh ấy đã tự làm cho mình bị rám nắng trên bãi biển cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Basané (tính từ): làn da sạm, rám nắng.
    • Un visage basané. (Một khuôn mặt rám nắng.)
  • Bronzer (động từ): Làm cho da sạm màu, rám nắng (thường với nghĩa tích cực hơn "basaner").
    • Le soleil bronze la peau. (Mặt trời làm rám da.)
Từ đồng nghĩa
  • Hâler: Làm sạm da, rám nắng (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Brunir: Làm cho thành màu nâu, sẫm màu.
  • Foncer: Làm cho đậm màu, sẫm màu hơn.
Từ trái nghĩa
  • Blanchir: Làm trắng ra, làm bạc màu.
  • Éclaircir: Làm sáng màu, làm nhạt màu.
ngoại động từ
  1. làm sạm đi
    • Le soleil basane la peau
      mặt trời làm sạm da

Từ gần giống