besogner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Làm việc hì hục, làm việc cật lực: "besogner" diễn tả hành động làm việc một cách vất vả, cần mẫn, thường với sự tập trung cao độ và có thể gợi ý đến sự mệt nhọc.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il besogne toute la journée dans son atelier. (Anh ấy làm việc hì hục cả ngày trong xưởng của mình.)
- Elle besogne sur ce rapport depuis ce matin. (Cô ấy đã cật lực làm báo cáo này từ sáng đến giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "besogner à quelque chose": cặm cụi, miệt mài làm một việc gì đó.
- L'écrivain besogne à son nouveau roman. (Nhà văn đang miệt mài viết cuốn tiểu thuyết mới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Besogne (danh từ từ giống cái): công việc, nhiệm vụ (thường là công việc nặng nhọc hoặc tẻ nhạt).
- Il a accompli sa besogne. (Anh ta đã hoàn thành nhiệm vụ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Travailler dur: làm việc chăm chỉ, vất vả.
- Bûcher (thông tục): cày, làm việc cật lực.
- Trimer (thông tục): làm lụng vất vả.
Từ trái nghĩa
- Paresser: lười biếng.
- Se reposer: nghỉ ngơi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "besogner" mang sắc thái khá cổ điển hoặc văn chương. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "travailler dur" hoặc "bûcher" (thông tục) hơn.
- Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự chăm chỉ, cần cù, đôi khi với một chút mỉa mai về sự vất vả không cần thiết.
nội động từ
- làm hì hục