besogner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm việc hì hục, làm việc cật lực: "besogner" diễn tả hành động làm việc một cách vất vả, cần mẫn, thường với sự tập trung cao độ có thể gợi ý đến sự mệt nhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il besogne toute la journée dans son atelier. (Anh ấy làm việc hì hục cả ngày trong xưởng của mình.)
    • Elle besogne sur ce rapport depuis ce matin. ( ấy đã cật lực làm báo cáo này từ sáng đến giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "besogner à quelque chose": cặm cụi, miệt mài làm một việc gì đó.
    • L'écrivain besogne à son nouveau roman. (Nhà văn đang miệt mài viết cuốn tiểu thuyết mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Besogne (danh từ từ giống cái): công việc, nhiệm vụ (thườngcông việc nặng nhọc hoặc tẻ nhạt).
    • Il a accompli sa besogne. (Anh ta đã hoàn thành nhiệm vụ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Travailler dur: làm việc chăm chỉ, vất vả.
  • Bûcher (thông tục): cày, làm việc cật lực.
  • Trimer (thông tục): làm lụng vất vả.
Từ trái nghĩa
  • Paresser: lười biếng.
  • Se reposer: nghỉ ngơi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "besogner" mang sắc thái khá cổ điển hoặc văn chương. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "travailler dur" hoặc "bûcher" (thông tục) hơn.
  • Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự chăm chỉ, cần cù, đôi khi với một chút mỉa mai về sự vất vả không cần thiết.
nội động từ
  1. làm hì hục

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "besogner"